stinking elder

Định nghĩa

Danh từ: Cây bụi hoặc cây nhỏ Bắc Mỹ mùi hôi"stinking elder" một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thường được biết đến với mùi khó chịu của hoặc hoa.

dụ sử dụng
  • (Cây "stinking elder" mọc nhiều trong các khu rừng ở Canada.)
  • (Tôi tránh xa cây "stinking elder" mùi của rất khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stinking elder" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc mô tả môi trường tự nhiên, đặc biệt khi nói về các loài cây mùi đặc trưng.
    • The stinking elder is not commonly planted in gardens due to its odor. (Cây "stinking elder" không thường được trồng trong vườn mùi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Stink (n/v): mùi hôi, mùi hôi.
    • The stink of the plant filled the air. (Mùi hôi của cây tràn ngập không khí.)
  • Elder (n): cây cơm cháy (một loại cây bụi khác, thường không mùi hôi).
    • The common elder is used for medicinal purposes. (Cây cơm cháy thông thường được dùng cho mục đích y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Stinking elderberry: một tên gọi khác của cùng loại cây này (dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Odorous shrub: cây bụi mùi hôi (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Stinking elder" không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả:
    • to smell of stinking elder: mùi giống như cây "stinking elder".
      • The swamp smelled of stinking elder. (Đầm lầy mùi giống như cây "stinking elder".)
Thành ngữ liên quan
  • Stink to high heaven (thành ngữ): mùi rất hôi, thường dùng để chỉ mùi khó chịu như "stinking elder".
    • The rotten fruit stinks to high heaven, just like the stinking elder. (Trái cây thối mùi hôi thối, giống như cây "stinking elder".)
stinking elder
A hiker carefully avoids the stinking elder growing along the forest trail.