stinking iris

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây diên vĩ hôi: "stinking iris" tên gọi của một loại cây thuộc họ diên vĩ (Iris), hoa màu tím mùi hôi khó chịu. Loài cây này thường mọcNam Tây Âu cùng Bắc Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stinking iris is known for its unpleasant-smelling leaves. (Cây diên vĩ hôi được biết đến với những chiếc mùi khó chịu.)
    • In southern Europe, the stinking iris grows wild in meadows and forests. (Ở Nam Âu, cây diên vĩ hôi mọc hoang dại trên đồng cỏ trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stinking iris" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc mô tả thiên nhiên, nhấn mạnh đặc điểm mùi hôi của .
    • The stinking iris is sometimes called "gladwin iris" or "roast-beef plant" due to its odor. (Cây diên vĩ hôi đôi khi được gọi là "diên vĩ gladwin" hoặc "cây thịt nướng" mùi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Iris foetidissima (tên khoa học): tên Latinh của cây diên vĩ hôi.

    • Iris foetidissima is the scientific name for the stinking iris. (Iris foetidissima tên khoa học của cây diên vĩ hôi.)
  • Gladwin iris (n): một tên gọi khác của stinking iris, thường dùng trong tiếng Anh cổ.

    • The gladwin iris is another name for the stinking iris. (Diên vĩ gladwin một tên gọi khác của cây diên vĩ hôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Roast-beef plant: cây thịt nướng (tên gọi dân gian mùi giống thịt nướng).
  • Stinking gladwin: diên vĩ hôi (tên gọi thay thế).
Các cụm từ liên quan
  • "to smell like a stinking iris": mùi hôi như cây diên vĩ hôi.
    • The old shed smells like a stinking iris after the rain. (Cái nhà kho mùi hôi như cây diên vĩ hôi sau cơn mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stinking iris".
stinking iris
A stinking iris blooms with purple flowers in a shaded woodland garden.