stinking nightshade

Định nghĩa

Danh từ: "stinking nightshade" một loại cây thảo mộc mùi hôi, độc, mọcCựu Thế giới, với dính lông hoa màu vàng nâu; cây này chứa các chất hyoscyamine scopolamine.

dụ sử dụng
  • (Cây "stinking nightshade" được biết đến với các đặc tính độc hại của .)
  • (Nông dân thường tránh những khu vực cây "stinking nightshade" mọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be wary of stinking nightshade": cảnh giác với cây "stinking nightshade".
    • Hikers are taught to be wary of stinking nightshade in the wild. (Người đi bộ đường dài được dạy phải cảnh giác với cây "stinking nightshade" trong tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Nightshade (danh từ): chỉ chung các loài cây thuộc họ (Solanaceae), nhiều loài độc.
    • Many nightshade plants are toxic to humans. (Nhiều cây thuộc họ độc đối với con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Deadly nightshade: một loài cây độc khác trong cùng họ (Atropa belladonna).
  • Henbane: một loại cây độc tác dụng tương tự (Hyoscyamus niger).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stinking nightshade".
Thành ngữ liên quan
  • "a weed of the nightshade family": một loại cỏ dại thuộc họ , thường dùng để chỉ các loài cây độc hại nói chung.
    • The stinking nightshade is just a weed of the nightshade family. (Cây "stinking nightshade" chỉ một loại cỏ dại thuộc họ .)
stinking nightshade
A gardener carefully removes a stinking nightshade plant from the vegetable patch.