stinking wattle
Định nghĩa
Danh từ: Stinking wattle là một loại cây keo (Acacia) mọc thấp, cây bụi ở Úc, nổi bật với những chùm hoa có mùi cực kỳ hôi thối, khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Cây keo hôi thối thường bị người đi bộ đường dài tránh xa vì mùi khó chịu của nó.)
- (Mặc dù có tên gọi như vậy, cây keo hôi thối vẫn đóng một vai trò trong hệ sinh thái địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to smell like stinking wattle": có mùi rất hôi, như mùi của loại cây này.
- The old socks smelled like stinking wattle after the hike. (Đôi tất cũ có mùi như cây keo hôi thối sau chuyến đi bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Wattle (danh từ): cây keo (một chi thực vật thuộc họ Đậu, phổ biến ở Úc).
- The golden wattle is Australia's national floral emblem. (Cây keo vàng là biểu tượng hoa quốc gia của Úc.)
- Stinking (tính từ): hôi thối, có mùi khó chịu.
- The stinking garbage was left out for days. (Đống rác hôi thối đã bị bỏ ngoài trời nhiều ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Foul-smelling acacia: cây keo có mùi hôi.
- Scrubby acacia: cây keo mọc thấp, cây bụi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến stinking wattle.
Thành ngữ liên quan
- "to have a stinking wattle" (thành ngữ không chính thức): chỉ ai đó hoặc thứ gì đó có mùi rất khó chịu.
- That old sweater has a real stinking wattle; you should wash it. (Chiếc áo len cũ đó có mùi hôi thối thực sự; bạn nên giặt nó đi.)