stinking weed

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ dại hôi thối: "stinking weed" một loại cây bụi nhiệt đới mùi hôi, rất nhiều, thường mọc hoang dại. Hạt của từng được dùng để pha trộn vào cà phê như một chất phụ gia giả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stinking weed grows abundantly in tropical regions. (Cỏ dại hôi thối mọc rất nhiềucác vùng nhiệt đới.)
    • Farmers often try to remove stinking weed from their fields. (Nông dân thường cố gắng loại bỏ cỏ dại hôi thối khỏi ruộng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stinking weed" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp để chỉ loài cây mùi khó chịu, đôi khi bị coi cỏ dại hại.
    • The seeds of stinking weed were historically used as an adulterant for coffee. (Hạt của cỏ dại hôi thối từng được dùng làm chất phụ gia giả cho cà phê.)
Biến thể từ gần giống
  • Stinking (tính từ): mùi hôi, thối.
    • The stinking odor of the plant repels insects. (Mùi hôi của cây xua đuổi côn trùng.)
  • Weed (danh từ): cỏ dại.
    • Weeds can overtake a garden if not controlled. (Cỏ dại có thể lấn át khu vườn nếu không được kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
  • Senna occidentalis: tên khoa học của loài cây này, đôi khi được gọi là "coffee senna" (cà phê dại).
  • Cassia occidentalis: tên trong phân loại thực vật (thuộc chi Cassia).
Các cụm từ liên quan
  • Stinking weed infestation: sự xâm lấn của cỏ dại hôi thối.
    • The stinking weed infestation reduced crop yields. (Sự xâm lấn của cỏ dại hôi thối làm giảm năng suất cây trồng.)
  • Stinking weed control: kiểm soát cỏ dại hôi thối.
    • Effective stinking weed control requires regular weeding. (Kiểm soát cỏ dại hôi thối hiệu quả đòi hỏi phải làm cỏ thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "stinking weed".
stinking weed
A farmer pulls a stinking weed from his vegetable patch.