stinkweed

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ dại hôi thối: "stinkweed" tên gọi chung cho một số loại cỏ dại mùi hôi khó chịu, đặc biệt loài cây thuộc họ cải nguồn gốc từ châu Âu châu Á, với quả dẹt hình tròn. Loài cây này đã lan rộng khắp Bắc Mỹ thường mọcnhững khu vực đất bỏ hoang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer had to remove the stinkweed from his field because it attracted pests. (Người nông dân phải nhổ bỏ cỏ dại hôi thối khỏi cánh đồng thu hút sâu bọ.)
    • Stinkweed is known for its strong, unpleasant odor that can linger on clothes. (Cỏ dại hôi thối nổi tiếng với mùi hôi khó chịu mạnh, có thể bám lâu trên quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to smell like stinkweed": mùi rất hôi, khó chịu.
    • After walking through the marsh, his boots smelled like stinkweed. (Sau khi đi qua đầm lầy, đôi ủng của anh ấy mùi như cỏ dại hôi thối.)
Biến thể từ gần giống
  • Stink (n): mùi hôi thối.
    • The stink of the plant was unbearable. (Mùi hôi của cây thật không thể chịu nổi.)
  • Weed (n): cỏ dại.
    • Weeds like stinkweed can take over a garden quickly. (Cỏ dại như stinkweed có thể xâm chiếm khu vườn nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fetid weed: cỏ dại hôi thối (cùng nghĩa, nhấn mạnh mùi hôi).
  • Malodorous plant: cây mùi hôi khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "stinkweed".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stinkweed". Tuy nhiên, có thể dùng thành ngữ "a stinkweed in the garden" để chỉ một người hoặc vật gây khó chịu trong một tập thể.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

stinkweed
A small patch of stinkweed grows near the fence.