stinting

stinting

A frugal shopper is stinting with her weekly grocery budget.

Định nghĩa

Tính từ: Keo kiệt, hà tiện, không hào phóng, chi tiêu dè sẻn. "Stinting" mô tả hành động hoặc thái độ của một người khi họ cố tình hạn chế hoặc giảm thiểu việc sử dụng, chi tiêu, hoặc cho đi một thứ đó, thường muốn tiết kiệm hoặc không muốn lãng phí.

dụ sử dụng
  • ( ấy rất keo kiệt trong việc tặng quà.)
  • (Gia đình đó đã rất hà tiện trong việc sử dụng điện sưởi ánh sáng vào mùa đông.)
  • (Thái độ hà tiện của anh ta đối với các khoản quyên góp từ thiện đã làm nhiều người thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stinting in + danh từ": keo kiệt trong lĩnh vực nào đó.
    • He is stinting in his praise of others. (Anh ta rất dè sẻn lời khen ngợi dành cho người khác.)
  • "stinting with + danh từ": hà tiện với thứ đó.
    • They were stinting with the ingredients for the meal. (Họ đã dùng rất dè sẻn nguyên liệu cho bữa ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stint (danh từ): Một khoảng thời gian làm việc hoặc hoạt động nào đó ( dụ: ). Lưu ý: đây từ riêng biệt, không liên quan trực tiếp đến nghĩa "keo kiệt".
  • Stinted (quá khứ phân từ): Đã bị hạn chế, đã bị cắt giảm (thường dùng trong cụm "stinted resources" - nguồn lực bị hạn chế).
Từ đồng nghĩa
  • Frugal: Tiết kiệm, giản dị (mang sắc thái tích cực hơn, thường chỉ lối sống tiết kiệm chủ đích).
    • A frugal meal. (Một bữa ăn thanh đạm.)
  • Sparing: Dè sẻn, dè dặt (nhấn mạnh việc sử dụng ít hơn mức cần thiết).
    • Sparing in their use of heat and light. (Dè dặt trong việc dùng điện sưởi ánh sáng.)
  • Thrifty: Tiết kiệm, tằn tiện (thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự khôn ngoan trong chi tiêu).
    • Thrifty because they remember the great Depression. (Tiết kiệm họ nhớ cuộc Đại suy thoái.)
  • Economical: Tiết kiệm, kinh tế (chỉ việc sử dụng hiệu quả, tránh lãng phí).
    • An economical meal. (Một bữa ăn tiết kiệm.)
Các cụm từ liên quan
  • "to be stinting of something": keo kiệt với thứ đó.
    • The company is stinting of its employees' benefits. (Công ty rất hà tiện với các phúc lợi của nhân viên.)
  • "without stinting": không hề keo kiệt, một cách hào phóng.
    • She gave her time and money without stinting. ( ấy đã cống hiến thời gian tiền bạc một cách không hề keo kiệt.)
Thành ngữ liên quan
  • "stint and save": tiết kiệm từng đồng, chắt chiu (thường dùng để chỉ việc tiết kiệm cực kỳ khắt khe).
    • They had to stint and save to afford a new house. (Họ đã phải chắt chiu từng đồng để mua được một căn nhà mới.)