stippled

stippled

The artist created a stippled texture on the leaf.

Định nghĩa

Tính từ: Stippled mô tả một bề mặt hoặc hình ảnh hoa văn gồm các chấm nhỏ, thường được tạo ra bằng cách chấm hoặc vẽ nhiều điểm li ti.

dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ đã sử dụng kỹ thuật chấm để tạo ra kết cấu của vỏ cây.)
  • (Hoa văn chấm trên chiếc bình gốm mang lại vẻ mộc mạc cho .)
  • (Bức vẽ của ấy hiệu ứng chấm, làm cho các vùng bóng trông mềm mại hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stippled surface": bề mặt các chấm nhỏ, thường dùng trong nghệ thuật hoặc thiết kế.

    • The stippled surface of the paper absorbed the ink unevenly. (Bề mặt chấm của tờ giấy hấp thụ mực không đều.)
  • "stippled finish": lớp hoàn thiện với các chấm nhỏ, thường thấy trong sơn hoặc đồ gốm.

    • The walls had a stippled finish to hide imperfections. (Các bức tường lớp hoàn thiện chấm để che đi các khuyết điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Stipple (động từ): hành động tạo ra các chấm nhỏ.
    • He stippled the canvas with a fine brush. (Anh ấy chấm lên bức vải bằng một cây cọ nhỏ.)
  • Stippling (danh từ): kỹ thuật hoặc quá trình tạo ra các chấm nhỏ.
    • Stippling is a common method in pointillism. (Kỹ thuật chấm một phương pháp phổ biến trong trường phái chấm màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dotted: chấm, rải rác các chấm.
    • The dotted line on the map indicates the hiking trail. (Đường chấm trên bản đồ chỉ đường mòn đi bộ.)
  • Spotted: đốm, chấm tròn.
    • The spotted fabric was popular in the 1950s. (Vải đốm rất phổ biến vào những năm 1950.)
  • Speckled: lốm đốm, nhiều chấm nhỏ.
    • The speckled bird's eggs were hidden in the nest. (Những quả trứng lốm đốm của con chim được giấu trong tổ.)
Các cụm từ liên quan
  • "stippled with": được rải rác bằng (một thứ đó).
    • The sky was stippled with stars. (Bầu trời được rải rác bởi các vì sao.)
Thành ngữ liên quan