stipulatory

stipulatory

The contract includes several stipulatory clauses.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất quy định, thỏa thuận: "stipulatory" mô tả một điều đó được thiết lập hoặc thỏa thuận thông qua một quy định hoặc hợp đồng chính thức.
    • Thuộc về sự cam kết: Từ này dùng để chỉ các điều khoản hoặc nghĩa vụ được xác lập rõ ràng trong một thỏa thuận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stipulatory obligations in the contract must be fulfilled. (Các nghĩa vụ mang tính quy định trong hợp đồng phải được thực hiện.)
    • This is a stipulatory agreement between the two parties. (Đây một thỏa thuận tính quy định giữa hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stipulatory clause": Điều khoản quy định.
    • The stipulatory clause clearly outlines the payment terms. (Điều khoản quy định nêu các điều kiện thanh toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Stipulate (động từ): quy định, ấn định.
    • The contract stipulates a penalty for late payment. (Hợp đồng quy định một khoản phạt cho việc thanh toán trễ.)
  • Stipulation (danh từ): điều khoản, sự quy định.
    • The stipulation in the lease requires a security deposit. (Điều khoản trong hợp đồng thuê yêu cầu tiền đặt cọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Contractual: thuộc về hợp đồng, tính hợp đồng.
  • Conditional: có điều kiện, mang tính điều kiện.
  • Agreed-upon: đã được thỏa thuận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "stipulatory" từ này chủ yếu tính từ thường đi kèm với danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "stipulatory" từ này mang tính kỹ thuật pháp .)