stir up

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): 1. Khuấy động, gây ra (cảm xúc, sự kiện): "stir up" có nghĩa làm cho một cảm xúc (như giận dữ, thương cảm) hoặc một sự kiện (như bạo loạn, tranh cãi) bắt đầu hoặc trở nên mạnh mẽ hơn. thường mang hàm ý tiêu cực, nhưng cũng có thể trung tính hoặc tích cực. 2. Kích động, xúi giục: Hành động cố tình làm cho người khác nổi giận, phản đối, hoặc gây rối. 3. Làm xáo trộn, thay đổi vị trí: Làm cho một thứ đó không còn yên tĩnh hoặc trật tự, thường theo nghĩa đen ( dụ: khuấy bụi) hoặc nghĩa bóng.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (gây cảm xúc):
    • The refugees' fate stirred up compassion around the world. (Số phận của những người tị nạn đã khuấy động lòng trắc ẩn trên khắp thế giới.)
    • His speech stirred up feelings of anger among the crowd. (Bài phát biểu của anh ta đã khuấy động cảm xúc giận dữ trong đám đông.)
  • Nghĩa 2 (kích động):
    • The politician tried to stir up public opinion against the new law. (Chính trị gia đó đã cố gắng kích động dư luận chống lại luật mới.)
    • They were accused of trying to stir up a riot. (Họ bị buộc tội cố gắng kích động một cuộc bạo loạn.)
  • Nghĩa 3 (làm xáo trộn):
    • Don't stir up the dust; it's bad for your lungs. (Đừng khuấy tung bụi lên; hại cho phổi của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stir up trouble": gây rắc rối, xúi giục xung đột.
    • He is always trying to stir up trouble between his friends. (Anh ta luôn cố gắng gây rắc rối giữa những người bạn của mình.)
  • "to stir up memories": gợi lại ký ức (thường đau buồn).
    • The old photograph stirred up painful memories of her childhood. (Bức ảnh đã gợi lại những ký ức đau buồn về thời thơ ấu của ấy.)
  • "to stir up a hornet's nest": chọc vào tổ ong vò vẽ (gây ra một tình huống rất khó chịu hoặc nguy hiểm).
    • His comments stirred up a hornet's nest of controversy. (Những bình luận của anh ta đã chọc vào tổ ong vò vẽ gây tranh cãi dữ dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Stir (v): khuấy, quấy (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng nhẹ hơn).
    • She stirred her coffee. ( ấy khuấy cà phê.)
  • Stirring (adj): khuấy động, xúc động.
    • a stirring speech (một bài phát biểu đầy xúc động)
  • Stir-fry (v): xào (món ăn).
    • Stir-fry the vegetables. (Xào rau củ.)
Từ đồng nghĩa
  • Provoke: khiêu khích, kích động.
  • Incite: xúi giục, kích động (mạnh hơn, thường dẫn đến bạo lực).
  • Arouse: khơi dậy, đánh thức (cảm xúc).
  • Ignite: đốt cháy, khơi mào (thường dùng cho xung đột).
  • Foment: xúi giục, gây ra (thường dùng trong văn viết trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stir up against: kích động chống lại.
    • They stirred up the crowd against the government. (Họ đã kích động đám đông chống lại chính phủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Stir the pot: khuấy động tình hình, gây chuyện (thường bằng cách lan truyền tin đồn hoặc gây tranh cãi).
    • She loves to stir the pot by bringing up controversial topics. ( ấy thích khuấy động tình hình bằng cách đưa ra những chủ đề gây tranh cãi.)
stir up
A chef uses a wooden spoon to stir up the ingredients in a large bowl.