stirred

stirred

She stirred her tea slowly with a silver spoon.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ của "stir"):
    • Khuấy, quấy đều: Hành động dùng dụng cụ (thìa, que) để làm cho các chất trong một hỗn hợp chuyển động tròn, thường để trộn đều.
    • Khuấy động, lay động: Gây ra một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, làm cho ai đó cảm thấy xúc động, phấn khích hoặc tức giận.
    • Thức dậy, khơi dậy: Làm cho một người hoặc một vật bắt đầu di chuyển hoặc hoạt động.
dụ sử dụng
  • Khuấy, quấy đều:

    • She stirred the coffee with a spoon. ( ấy đã khuấy cà phê bằng một cái thìa.)
    • The soup was stirred gently to avoid splashing. (Món súp đã được khuấy nhẹ nhàng để tránh bắn ra ngoài.)
  • Khuấy động, lay động:

    • His speech stirred the audience deeply. (Bài phát biểu của ông ấy đã khuấy động sâu sắc khán giả.)
    • She was stirred by the stranger's kindness. ( ấy đã bị lay động bởi lòng tốt của người lạ.)
  • Thức dậy, khơi dậy:

    • He stirred from his sleep when the alarm rang. (Anh ấy thức dậy từ giấc ngủ khi chuông báo thức reo.)
    • The memory stirred old feelings of nostalgia. (Ký ức đã khơi dậy những cảm xúc hoài niệm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be stirred up": bị khuấy động, bị kích động (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • The crowd was stirred up by the politician's provocative comments. (Đám đông đã bị khuấy động bởi những bình luận khiêu khích của chính trị gia.)
  • "stirred, not shaken": khuấy, không lắc (cụm từ nổi tiếng từ phim James Bond, chỉ cách pha chế rượu martini).

    • He ordered a martini, stirred, not shaken. (Anh ấy gọi một ly martini, khuấy, không lắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Stir (động từ nguyên thể): khuấy, quấy, khơi dậy.
    • Please stir the sauce before serving. (Làm ơn khuấy nước sốt trước khi dùng.)
  • Stirring (tính từ): gây xúc động, hùng hồn.
    • The stirring speech moved everyone to tears. (Bài phát biểu hùng hồn đã làm mọi người rơi nước mắt.)
  • Unstirred (tính từ): không bị khuấy, không bị lay động.
    • The tea remained unstirred and cold. (Tách trà vẫn không bị khuấy nguội lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Mixed: đã được trộn (chỉ hành động khuấy vật ).
  • Agitated: bị kích động, xáo trộn (chỉ trạng thái cảm xúc).
  • Moved: bị xúc động (chỉ cảm xúc nhẹ nhàng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stir up: khuấy động, gây ra (thường rắc rối hoặc cảm xúc mạnh).
    • The article stirred up a lot of controversy. (Bài báo đã khuấy động nhiều tranh cãi.)
  • Stir in: thêm vào khuấy đều.
    • Stir in the sugar until it dissolves. (Thêm đường vào khuấy đều cho đến khi tan.)
Thành ngữ liên quan
  • Stir the pot: cố tình gây rắc rối hoặc tranh cãi.
    • He loves to stir the pot by bringing up politics at dinner. (Anh ấy thích gây rắc rối bằng cách đưa ra chính trị trong bữa tối.)