stirrup iron

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn đạp ngựa (phần kim loại): "stirrup iron" dùng để chỉ phần khung kim loại (thường vòng) của bàn đạp ngựa, nơi người cưỡi ngựa đặt chân vào. Từ này nhấn mạnh chất liệu kim loại của bàn đạp, khác với các bộ phận khác như dây đeo (stirrup leather).
dụ sử dụng
  • (Chân của người cưỡi ngựa trượt khỏi bàn đạp kim loại, khiến anh ta mất thăng bằng.)
  • (Anh ta đánh bóng bàn đạp kim loại cho đến khi sáng lấp lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grip the stirrup iron": giữ chặt bàn đạp ngựa.

    • The cowboy gripped the stirrup iron firmly as the horse galloped. (Chàng cao bồi giữ chặt bàn đạp ngựa khi con ngựa phi nước đại.)
  • "stirrup iron design": thiết kế của bàn đạp kim loại.

    • Modern stirrup iron designs prioritize safety and comfort. (Các thiết kế bàn đạp kim loại hiện đại ưu tiên sự an toàn thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Stirrup (n): bàn đạp ngựa nói chung (có thể bao gồm cả phần kim loại dây đeo).

    • He put his foot in the stirrup and mounted the horse. (Anh ta đặt chân vào bàn đạp lên ngựa.)
  • Stirrup leather (n): dây đeo của bàn đạp ngựa.

    • The stirrup leather was worn and needed replacement. (Dây đeo bàn đạp đã mòn cần thay thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Footrest: chỗ để chân (nói chung, không nhất thiết bàn đạp ngựa).
  • Riding iron: bàn đạp cưỡi ngựa (thường dùng trong tiếng Anh cổ hoặc chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Step into the stirrup iron: đặt chân vào bàn đạp kim loại.
    • She stepped into the stirrup iron and swung onto the horse. ( ấy đặt chân vào bàn đạp nhảy lên ngựa.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have one's foot in the stirrup": đã sẵn sàng lên ngựa (nghĩa đen); sẵn sàng bắt đầu một việc đó (nghĩa bóng).
    • With his foot in the stirrup, he was ready to ride into the sunset. (Với chân đã đặt vào bàn đạp, anh ta sẵn sàng cưỡi ngựa vào hoàng hôn.)
stirrup iron
A rider places her foot securely in the stirrup iron before mounting the horse.