stirrup pump

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bơm chữ U: "stirrup pump" một loại bơm tay hoạt động theo nguyên pittông, thường được sử dụng để chữa cháy. Tên gọi bắt nguồn từ hình dạng của đế bơm giống như bàn đạp yên ngựa (stirrup), giúp người dùng có thể giữ cố định bơm bằng chân trong khi vận hành.
dụ sử dụng
  • (Người lính cứu hỏa đã dùng một cái bơm chữ U để dập tắt đám cháy nhỏ trong vườn.)
  • (Trong thời chiến, bơm chữ U thiết bị thiết yếu cho các đội cứu hỏa dân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a stirrup pump": vận hành bơm chữ U.
    • Learning to operate a stirrup pump requires practice in coordinating hand and foot movements. (Học cách vận hành bơm chữ U đòi hỏi phải luyện tập phối hợp động tác tay chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Stirrup (danh từ): bàn đạp yên ngựa, phần hình chữ U trên yên ngựa để người cưỡi đặt chân.
    • The rider placed his foot in the stirrup before mounting the horse. (Người cưỡi ngựa đặt chân vào bàn đạp trước khi lên ngựa.)
  • Pump (danh từ): máy bơm, thiết bị dùng để di chuyển chất lỏng hoặc khí.
    • A hand pump is used to draw water from the well. (Một cái bơm tay được dùng để hút nước từ giếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hand pump: bơm tay (chỉ chung các loại bơm vận hành bằng tay).
  • Fire pump: bơm chữa cháy (loại bơm chuyên dụng cho việc chữa cháy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pump up: bơm lên, làm tăng áp lực.
    • You need to pump up the stirrup pump before using it to fight the fire. (Bạn cần bơm lên cái bơm chữ U trước khi dùng để chữa cháy.)
Thành ngữ liên quan
  • To pump someone for information: moi thông tin từ ai đó (không liên quan đến bơm chữ U nhưng dùng động từ "pump").
    • The journalist tried to pump the official for information about the new policy. (Nhà báo đã cố gắng moi thông tin từ viên chức về chính sách mới.)
stirrup pump
A firefighter uses a stirrup pump to put out a small grass fire.