stirrup-cup
/'stirəpkʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chén rượu tiễn đưa: Một thức uống (thường là rượu mạnh hoặc rượu vang) được mời cho một người cưỡi ngựa ngay trước khi họ lên đường, thường vào lúc họ đã đặt chân vào bàn đạp yên ngựa (stirrup). Đây là một nghi thức lịch sự hoặc truyền thống cổ xưa khi tiễn khách ra về sau một buổi thăm viếng hoặc tiệc tùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The host offered a stirrup-cup of brandy to his departing guest. (Chủ nhà mời vị khách sắp ra về một chén rượu brandy tiễn đưa.)
- It was an old tradition to serve a stirrup-cup to riders before a long journey. (Phục vụ một chén rượu tiễn đưa cho những người cưỡi ngựa trước một chuyến đi dài là một truyền thống cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ hành động tiễn đưa ấm áp hoặc khoảnh khắc cuối cùng trước khi chia tay hoặc bắt đầu một hành trình mới.
- Their heartfelt conversation was a perfect stirrup-cup before he left for the new job overseas. (Cuộc trò chuyện chân thành của họ là một lời tiễn đưa hoàn hảo trước khi anh ấy rời đi nhận công việc mới ở nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Parting drink (n): Thức uống chia tay. (Từ gần nghĩa, ít tính lịch sử và nghi thức hơn).
- Farewell toast (n): Lời chúc chia tay kèm theo việc nâng ly.
Từ đồng nghĩa
- Farewell drink: Thức uống chia tay.
- Doch-an-dorris: (Từ tiếng Gaelic Scotland) Một chén rượu tiễn đưa, có nghĩa tương đương.
Thành ngữ liên quan
- "One for the road": Một cốc (rượu) cuối cùng trước khi lên đường. (Thành ngữ hiện đại, có ý nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng và cổ điển hơn "stirrup-cup").