stirrup-shaped
Tính từ: Có hình dạng giống như một cái bàn đạp (bàn đạp yên ngựa). Từ này mô tả một vật thể có hình dạng tương tự như chiếc bàn đạp ngựa, thường có cấu trúc hình chữ U hoặc vòng cung với phần đáy phẳng hoặc cong.
- (Cổ vật đó có thiết kế hình dạng bàn đạp ngựa.)
- (Xương có hình dạng bàn đạp ngựa trong tai được gọi là xương bàn đạp.)
- (Kiến trúc sư đã tạo ra một vòm hình dạng bàn đạp ngựa cho lối vào.)
Trong giải phẫu học: "stirrup-shaped" thường dùng để mô tả xương bàn đạp (stapes) trong tai giữa, một trong ba xương nhỏ giúp truyền âm thanh.
- The stirrup-shaped stapes is essential for hearing. (Xương bàn đạp hình dạng bàn đạp ngựa rất cần thiết cho thính giác.)
Trong kỹ thuật và thiết kế: Từ này được dùng để mô tả các chi tiết máy móc hoặc cấu trúc có hình chữ U hoặc vòng cung.
- The stirrup-shaped bracket supports the heavy load. (Giá đỡ hình dạng bàn đạp ngựa hỗ trợ tải trọng nặng.)
Stirrup (danh từ): Bàn đạp (yên ngựa), hoặc một vật có hình dạng tương tự.
- The rider placed his foot in the stirrup. (Người cưỡi ngựa đặt chân vào bàn đạp.)
Stirrup-like (tính từ): Giống như bàn đạp ngựa, tương tự "stirrup-shaped" nhưng ít trang trọng hơn.
- The stirrup-like handle made it easy to grip. (Tay cầm giống bàn đạp ngựa giúp dễ cầm nắm.)
U-shaped: Hình chữ U, thường dùng để mô tả các vật thể có hình dạng tương tự.
- The U-shaped magnet is commonly used in experiments. (Nam châm hình chữ U thường được dùng trong thí nghiệm.)
Curved: Cong, có đường cong, nhưng không cụ thể bằng "stirrup-shaped".
- The curved structure resembles a stirrup. (Cấu trúc cong giống như một cái bàn đạp.)
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "stirrup-shaped". Tuy nhiên, từ stirrup xuất hiện trong thành ngữ: - To have one foot in the stirrup: Đã chuẩn bị sẵn sàng để bắt đầu một cuộc hành trình hoặc công việc. - He had one foot in the stirrup for the new project. (Anh ấy đã sẵn sàng cho dự án mới.)