stitched
Định nghĩa
Tính từ: Được khâu lại, được may lại bằng các mũi chỉ. Từ "stitched" mô tả trạng thái của một vật (thường là vải, quần áo, hoặc vết thương) đã được nối hoặc sửa chữa bằng cách sử dụng kim và chỉ để tạo ra các mũi khâu cố định.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc áo sơ mi rách giờ đã được khâu lại gọn gàng.)
- (Sau ca phẫu thuật, vết thương đã được khâu cẩn thận.)
- (Phần mép được khâu của cái chăn bông trông rất bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stitched together": được khâu nối lại với nhau, thường dùng để chỉ sự kết hợp hoặc sửa chữa nhiều mảnh rời.
- The old flag was stitched together from scraps of cloth. (Lá cờ cũ được khâu nối lại từ những mảnh vải vụn.)
- "hand-stitched": được khâu bằng tay (không phải bằng máy).
- She prefers hand-stitched embroidery for its delicate details. (Cô ấy thích thêu khâu tay vì những chi tiết tinh tế của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Stitch (danh từ): mũi khâu, mũi chỉ.
- The doctor used five stitches to close the cut. (Bác sĩ đã dùng năm mũi khâu để đóng vết cắt.)
- Stitching (danh từ): hành động khâu, đường khâu.
- The stitching on this jacket is very strong. (Đường khâu trên chiếc áo khoác này rất chắc chắn.)
- Unstitched (tính từ): chưa được khâu, bị bung chỉ.
- The unstitched hem needs to be fixed. (Phần gấu áo chưa được khâu cần được sửa lại.)
Từ đồng nghĩa
- Sewn: đã được may, khâu (thường dùng trong may mặc).
- The button is sewn onto the coat. (Cái cúc áo đã được may vào áo khoác.)
- Mended: đã được sửa chữa (thường là quần áo hoặc vải) bằng cách khâu.
- The torn trousers are now mended. (Chiếc quần rách giờ đã được vá lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stitch up: khâu kín, khâu lại (vết thương hoặc quần áo).
- The nurse stitched up the cut on my finger. (Y tá đã khâu lại vết cắt trên ngón tay tôi.)
- Stitch together: khâu nối các mảnh lại với nhau.
- She stitched together the pieces of the torn dress. (Cô ấy đã khâu nối các mảnh của chiếc váy rách lại với nhau.)
Thành ngữ liên quan
- A stitch in time saves nine: một mũi khâu đúng lúc tiết kiệm được chín mũi (ý nói việc sửa chữa kịp thời sẽ ngăn ngừa hư hỏng lớn hơn).
- Fixing the leak now will prevent bigger damage later; remember, a stitch in time saves nine. (Sửa chỗ rò rỉ ngay bây giờ sẽ ngăn ngừa hư hỏng lớn hơn sau này; hãy nhớ, một mũi khâu đúng lúc tiết kiệm được chín mũi.)