stochastic process

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình ngẫu nhiên: "stochastic process" một quá trình thống bao gồm một loạt các biến ngẫu nhiên phụ thuộc vào một tham số thay đổi (thường thời gian). Nói cách khác, đây một hệ thống tiến hóa theo thời gian một cách không chắc chắn, dựa trên xác suất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The movement of stock prices can be modeled as a stochastic process. (Sự biến động của giá cổ phiếu có thể được mô hình hóa như một quá trình ngẫu nhiên.)
    • Weather forecasting relies on stochastic processes to predict future conditions. (Dự báo thời tiết dựa vào các quá trình ngẫu nhiên để dự đoán điều kiện tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stochastic process in finance": quá trình ngẫu nhiên trong tài chính.
    • Black-Scholes model uses a stochastic process to price options. (Mô hình Black-Scholes sử dụng một quá trình ngẫu nhiên để định giá quyền chọn.)
  • "stochastic process in physics": quá trình ngẫu nhiên trong vật .
    • Brownian motion is a classic example of a stochastic process. (Chuyển động Brown một dụ điển hình của quá trình ngẫu nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Stochastic (tính từ): ngẫu nhiên, mang tính xác suất.
    • The model uses stochastic elements to capture uncertainty. (Mô hình sử dụng các yếu tố ngẫu nhiên để nắm bắt sự không chắc chắn.)
  • Process (danh từ): quá trình, tiến trình.
    • The manufacturing process must be optimized. (Quá trình sản xuất cần được tối ưu hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Random process: quá trình ngẫu nhiên.
  • Probabilistic process: quá trình xác suất.
Các cụm từ liên quan
  • Markov process: quá trình Markov (một loại quá trình ngẫu nhiên đặc biệt).
    • A Markov process is a stochastic process where the future depends only on the present. (Quá trình Markov một quá trình ngẫu nhiên tương lai chỉ phụ thuộc vào hiện tại.)
  • Stationary process: quá trình dừng (các tính chất thống không thay đổi theo thời gian).
    • A stationary stochastic process has constant mean and variance. (Một quá trình ngẫu nhiên dừng giá trị trung bình phương sai không đổi.)
Thành ngữ liên quan
  • "stochastic in nature": bản chất ngẫu nhiên.
    • The outcome of the experiment is stochastic in nature. (Kết quả của thí nghiệm bản chất ngẫu nhiên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "stochastic process"

stochastic process
A scientist plots a stochastic process on a whiteboard.