stochastic variable
Định nghĩa
Danh từ:
- Biến ngẫu nhiên: "stochastic variable" là một đại lượng có giá trị thay đổi một cách ngẫu nhiên, không thể dự đoán chính xác trước được. Trong thống kê và xác suất, nó được dùng để mô hình hóa các hiện tượng mà kết quả phụ thuộc vào yếu tố may rủi.
Ví dụ sử dụng
- (Giá trị của một biến ngẫu nhiên chỉ có thể được xác định sau khi một thí nghiệm được tiến hành.)
- (Trong lý thuyết xác suất, một biến ngẫu nhiên thường được ký hiệu bằng chữ cái in hoa như X hoặc Y.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "discrete stochastic variable": biến ngẫu nhiên rời rạc, chỉ có thể nhận một số hữu hạn các giá trị.
- A die roll is an example of a discrete stochastic variable. (Việc tung xúc xắc là một ví dụ về biến ngẫu nhiên rời rạc.)
- "continuous stochastic variable": biến ngẫu nhiên liên tục, có thể nhận bất kỳ giá trị nào trong một khoảng.
- The height of a randomly selected person is a continuous stochastic variable. (Chiều cao của một người được chọn ngẫu nhiên là một biến ngẫu nhiên liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Stochastic (tính từ): mang tính ngẫu nhiên, liên quan đến xác suất.
- The process is stochastic, not deterministic. (Quá trình này mang tính ngẫu nhiên, không phải tất định.)
- Stochastic process (danh từ): quá trình ngẫu nhiên, một chuỗi các biến ngẫu nhiên theo thời gian.
- Stock prices are often modeled as a stochastic process. (Giá cổ phiếu thường được mô hình hóa như một quá trình ngẫu nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Random variable: biến ngẫu nhiên (thuật ngữ phổ biến và tương đương với "stochastic variable").
- Chance variable: biến cơ hội (ít dùng hơn, nhưng cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan