stochastic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngẫu nhiên, có tính chất xác suất: "stochastic" mô tả một quá trình hoặc biến số có kết quả không thể dự đoán chính xác mà chỉ có thể mô tả bằng xác suất. Nó liên quan đến các sự kiện ngẫu nhiên và thống kê.
- Không xác định, phụ thuộc vào ngẫu nhiên: Trong toán học và khoa học, "stochastic" đối lập với "deterministic" (tất định), nơi mọi thứ đều có thể dự đoán được.
Ví dụ sử dụng
- (Một quá trình ngẫu nhiên là quá trình phát triển theo thời gian với yếu tố ngẫu nhiên.)
- (Thị trường chứng khoán thường được mô hình hóa bằng giải tích ngẫu nhiên.)
- (Trong học máy, thuật toán giảm dần độ dốc ngẫu nhiên là một thuật toán tối ưu hóa phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stochastic variable": biến ngẫu nhiên, một biến số có giá trị thay đổi theo xác suất.
- A stochastic variable can take on different values with certain probabilities. (Một biến ngẫu nhiên có thể nhận các giá trị khác nhau với những xác suất nhất định.)
- "stochastic process": quá trình ngẫu nhiên, một chuỗi các sự kiện hoặc trạng thái ngẫu nhiên theo thời gian.
- Weather patterns are a classic example of a stochastic process. (Các mô hình thời tiết là một ví dụ kinh điển về quá trình ngẫu nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Stochastically (trạng từ): một cách ngẫu nhiên.
- The data was generated stochastically for the simulation. (Dữ liệu được tạo ra một cách ngẫu nhiên cho mô phỏng.)
- Stochasticity (danh từ): tính ngẫu nhiên.
- The stochasticity of the system makes it difficult to predict. (Tính ngẫu nhiên của hệ thống khiến việc dự đoán trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Random: ngẫu nhiên, không có quy tắc.
- Probabilistic: thuộc về xác suất, dựa trên xác suất.
- Nondeterministic: không tất định, không thể dự đoán chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "stochastic", nhưng thường kết hợp trong các cụm danh từ như "stochastic model" (mô hình ngẫu nhiên), "stochastic simulation" (mô phỏng ngẫu nhiên).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "stochastic" do tính chất kỹ thuật của từ này.