stochasticity

stochasticity

The scientist explains how stochasticity affects the outcome of the experiment.

Định nghĩa

Danh từ: - Tính ngẫu nhiên, tính không thể dự đoán: "stochasticity" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của một quá trình, hiện tượng kết quả không thể được xác định trước một cách chính xác, thay vào đó tuân theo các quy luật xác suất. thường được dùng trong khoa học, toán học, thống để mô tả các hệ thống yếu tố ngẫu nhiên.

dụ sử dụng
  • (Tính ngẫu nhiên của các mô hình thời tiết khiến việc dự báo dài hạn trở nên khó khăn.)
  • (Trong sinh học, tính ngẫu nhiên đóng vai trò quan trọng trong các đột biến gen.)
  • (Các nhà nghiên cứu sử dụng các mô hình tính đến tính ngẫu nhiên để mô phỏng hành vi thị trường chứng khoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inherent stochasticity": tính ngẫu nhiên vốn có của một hệ thống.

    • Quantum mechanics is characterized by inherent stochasticity. ( học lượng tử được đặc trưng bởi tính ngẫu nhiên vốn .)
  • "demographic stochasticity": tính ngẫu nhiên về nhân khẩu học, dùng trong sinh thái học để chỉ sự biến động ngẫu nhiên trong kích thước quần thể.

    • Small populations are more vulnerable to demographic stochasticity. (Các quần thể nhỏ dễ bị tổn thương hơn trước tính ngẫu nhiên về nhân khẩu học.)
Biến thể từ gần giống
  • Stochastic (tính từ): ngẫu nhiên, không xác định.
    • A stochastic process is one that involves randomness. (Một quá trình ngẫu nhiên quá trình liên quan đến sự ngẫu nhiên.)
  • Stochastically (trạng từ): một cách ngẫu nhiên.
    • The data was generated stochastically. (Dữ liệu được tạo ra một cách ngẫu nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Randomness (tính ngẫu nhiên): từ phổ biến hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh hàng ngày.
    • The randomness of the lottery results is guaranteed. (Tính ngẫu nhiên của kết quả xổ số được đảm bảo.)
  • Indeterminacy (tính bất định): nhấn mạnh sự thiếu xác định, thường dùng trong triết học.
    • Indeterminacy is a key concept in quantum physics. (Tính bất định một khái niệm chính trong vật lượng tử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stochasticity".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stochasticity", đây thuật ngữ học thuật chuyên ngành.