stock buyback
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mua lại cổ phiếu: "stock buyback" là hành động một công ty mua lại chính cổ phiếu đang lưu hành của mình trên thị trường chứng khoán. Điều này làm giảm số lượng cổ phiếu lưu hành, từ đó tăng thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) và thường đẩy giá cổ phiếu lên cao. Việc này có thể được thực hiện để ngăn chặn các nỗ lực thâu tóm, tăng giá trị cho cổ đông, hoặc sử dụng tiền mặt dư thừa.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã công bố một đợt mua lại cổ phiếu lớn để tăng giá trị cho cổ đông.)
- (Việc mua lại cổ phiếu có thể làm tăng thu nhập trên mỗi cổ phiếu một cách giả tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stock buyback program": chương trình mua lại cổ phiếu.
- The board approved a $10 billion stock buyback program. (Hội đồng quản trị đã phê duyệt chương trình mua lại cổ phiếu trị giá 10 tỷ đô la.)
"open market stock buyback": mua lại cổ phiếu trên thị trường mở.
- The company is conducting an open market stock buyback. (Công ty đang thực hiện mua lại cổ phiếu trên thị trường mở.)
Biến thể và từ gần giống
Buyback (n): việc mua lại (nói chung, có thể áp dụng cho trái phiếu, hàng hóa, v.v.).
- The firm initiated a bond buyback. (Công ty đã khởi xướng việc mua lại trái phiếu.)
Share repurchase (n): mua lại cổ phiếu (thuật ngữ đồng nghĩa với "stock buyback").
- Share repurchase is a common corporate strategy. (Mua lại cổ phiếu là một chiến lược doanh nghiệp phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Share buyback: mua lại cổ phiếu (thường dùng thay thế).
- Stock repurchase: mua lại cổ phiếu (thuật ngữ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Buy back: mua lại (một thứ gì đó đã bán trước đó).
- The company decided to buy back its shares. (Công ty quyết định mua lại cổ phiếu của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "Buying the farm": không liên quan trực tiếp đến "stock buyback", nhưng là thành ngữ chỉ cái chết (thường dùng trong quân sự).
- He bought the farm in the battle. (Anh ta đã hy sinh trong trận chiến.)