stock dividend

Định nghĩa

Danh từ: Cổ tức bằng cổ phiếumột khoản lợi nhuận được trả cho cổ đông dưới dạng cổ phiếu thay vì tiền mặt.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã công bố cổ tức bằng cổ phiếu với tỷ lệ 5% cho tất cả cổ đông.)
  • (Thay vì tiền mặt, các nhà đầu nhận được cổ tức bằng cổ phiếu, làm tăng tổng số cổ phiếu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a stock dividend": phát hành cổ tức bằng cổ phiếu.
    • The board voted to issue a stock dividend to reward long-term investors. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu phát hành cổ tức bằng cổ phiếu để thưởng cho các nhà đầu dài hạn.)
  • "stock dividend yield": tỷ suất cổ tức bằng cổ phiếutỷ lệ phần trăm giữa giá trị cổ tức bằng cổ phiếu giá thị trường của cổ phiếu.
    • The stock dividend yield is often lower than cash dividend yield but helps preserve cash. (Tỷ suất cổ tức bằng cổ phiếu thường thấp hơn tỷ suất cổ tức tiền mặt nhưng giúp bảo toàn tiền mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cash dividend (danh từ): cổ tức bằng tiền mặtđối lập với cổ tức bằng cổ phiếu.
    • Most companies prefer paying cash dividends, but some choose stock dividends to retain capital. (Hầu hết các công ty thích trả cổ tức bằng tiền mặt, nhưng một số chọn cổ tức bằng cổ phiếu để giữ lại vốn.)
  • Stock split (danh từ): chia tách cổ phiếumột hành động tương tự nhưng không phải cổ tức, không phân phối lợi nhuận.
    • A stock split increases the number of shares without changing the company's value, unlike a stock dividend. (Chia tách cổ phiếu làm tăng số lượng cổ phiếu không thay đổi giá trị công ty, khác với cổ tức bằng cổ phiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Share dividend: cổ tức bằng cổ phiếu (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
  • Bonus issue: phát hành cổ phiếu thưởngthường được dùng thay thế cho cổ tức bằng cổ phiếu trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ liên quan
  • Pay a stock dividend: trả cổ tức bằng cổ phiếu.
    • The firm decided to pay a stock dividend to avoid reducing its cash reserves. (Công ty quyết định trả cổ tức bằng cổ phiếu để tránh làm giảm dự trữ tiền mặt.)
  • Receive a stock dividend: nhận cổ tức bằng cổ phiếu.
    • Shareholders will receive a stock dividend at the end of the fiscal year. (Các cổ đông sẽ nhận được cổ tức bằng cổ phiếu vào cuối năm tài chính.)
Thành ngữ liên quan
  • "A dividend in kind": cổ tức bằng hiện vậtmột thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả cổ tức bằng cổ phiếu các tài sản khác.
    • The company offered a dividend in kind, including stock dividends and property. (Công ty đã đề nghị cổ tức bằng hiện vật, bao gồm cổ tức bằng cổ phiếu tài sản.)
stock dividend
A company issues a stock dividend to its shareholders.