stock of record
Định nghĩa
Cụm danh từ: Cổ phiếu đã được đăng ký chính thức (cổ phiếu của cổ đông có tên trong sổ sách vào một ngày nhất định).
- Cổ phiếu đã đăng ký: "stock of record" chỉ số lượng cổ phiếu được nắm giữ bởi các cổ đông đã đăng ký tên chính thức trong sổ cổ đông của công ty tại một thời điểm cụ thể, thường là ngày chốt danh sách để nhận cổ tức hoặc thực hiện quyền biểu quyết.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty thông báo rằng chỉ những cổ đông có tên trong danh sách cổ phiếu đã đăng ký tính đến ngày 1 tháng 12 mới được nhận cổ tức.)
- (Để đủ điều kiện bỏ phiếu tại cuộc họp thường niên, bạn phải là người nắm giữ cổ phiếu đã đăng ký vào ngày chốt danh sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "holder of record" (cổ đông đã đăng ký): thường đi kèm với "stock of record" để chỉ người nắm giữ cổ phiếu đã đăng ký.
- Only holders of record as of the close of business on Friday are entitled to the stock dividend. (Chỉ những cổ đông đã đăng ký vào cuối giờ làm việc ngày thứ Sáu mới được hưởng cổ tức bằng cổ phiếu.)
Biến thể và từ gần giống
Record date (ngày chốt danh sách): ngày mà công ty xác định danh sách cổ đông để phân phối cổ tức hoặc quyền lợi.
- The record date for the upcoming dividend payment is next Monday. (Ngày chốt danh sách cho đợt thanh toán cổ tức sắp tới là thứ Hai tuần sau.)
Stockholder of record (cổ đông đã đăng ký): cổ đông có tên chính thức trong sổ cổ đông.
- Only stockholders of record can vote at the meeting. (Chỉ cổ đông đã đăng ký mới có thể bỏ phiếu tại cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Registered stock: cổ phiếu đã đăng ký (tương tự, nhưng có thể dùng rộng hơn).
- Listed shares: cổ phiếu niêm yết (nhấn mạnh việc được ghi danh trên sàn giao dịch).
Các cụm từ liên quan
- To be of record (đã được ghi nhận chính thức): trạng thái đã được đăng ký hoặc xác nhận.
- The transaction is now of record in the company's ledger. (Giao dịch hiện đã được ghi nhận chính thức trong sổ kế toán của công ty.)
Thành ngữ liên quan
- For the record (để ghi nhận chính thức): cụm từ thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức.
- For the record, I am not a shareholder of this company. (Để ghi nhận chính thức, tôi không phải là cổ đông của công ty này.)