stock option

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền chọn mua cổ phiếu: "stock option" một lợi ích công ty cấp cho nhân viên dưới dạng quyền được mua cổ phiếu của công ty với mức giá chiết khấu hoặc giá cố định trong một khoảng thời gian nhất định. Đây thường một phần trong gói đãi ngộ nhằm khuyến khích nhân viên làm việc lâu dài gắn bó với công ty.
    • Quyền chọn cổ phiếu: Trong tài chính, "stock option" cũng chỉ quyền được mua hoặc bán một cổ phiếu tại một mức giá cụ thể trong một thời hạn đã định, thường được sử dụng trong giao dịch phái sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company offered him a generous stock option as part of his compensation package. (Công ty đã đề nghị cho anh ấy một quyền chọn mua cổ phiếu hậu hĩnh như một phần trong gói đãi ngộ của anh.)
    • Many employees exercise their stock options when the company's share price rises significantly. (Nhiều nhân viên thực hiện quyền chọn mua cổ phiếu của họ khi giá cổ phiếu của công ty tăng đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grant stock options": cấp quyền chọn mua cổ phiếu.

    • The startup granted stock options to all early employees to retain talent. (Công ty khởi nghiệp đã cấp quyền chọn mua cổ phiếu cho tất cả nhân viên đầu tiên để giữ chân nhân tài.)
  • "to exercise a stock option": thực hiện quyền chọn mua cổ phiếu.

    • He exercised his stock option when the market price was higher than the strike price. (Anh ấy đã thực hiện quyền chọn mua cổ phiếu khi giá thị trường cao hơn giá thực hiện.)
  • "stock option plan": kế hoạch quyền chọn mua cổ phiếu.

    • The company's stock option plan is designed to motivate employees to increase shareholder value. (Kế hoạch quyền chọn mua cổ phiếu của công ty được thiết kế để động viên nhân viên gia tăng giá trị cho cổ đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Option (danh từ): quyền chọn (nói chung).

    • She has the option to buy the house at a fixed price. ( ấy quyền chọn mua ngôi nhà với giá cố định.)
  • Employee stock option (danh từ): quyền chọn mua cổ phiếu dành cho nhân viên.

    • Employee stock options are a common incentive in tech companies. (Quyền chọn mua cổ phiếu cho nhân viên một hình thức khuyến khích phổ biến trong các công ty công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Share option: quyền chọn mua cổ phiếu (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).

    • He was awarded share options as part of his bonus. (Anh ấy được thưởng quyền chọn mua cổ phiếu như một phần của tiền thưởng.)
  • Equity incentive: khuyến khích bằng vốn chủ sở hữu.

    • Stock options are a form of equity incentive. (Quyền chọn mua cổ phiếu một hình thức khuyến khích bằng vốn chủ sở hữu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Exercise on: thực hiện quyền chọn (thường kèm với điều kiện).

    • He can exercise on the stock option only after the vesting period. (Anh ấy chỉ có thể thực hiện quyền chọn mua cổ phiếu sau thời gian chờ.)
  • Cash out: bán lại cổ phiếu sau khi thực hiện quyền chọn.

    • She decided to cash out her stock options immediately after exercising. ( ấy quyết định bán lại cổ phiếu ngay sau khi thực hiện quyền chọn.)
Thành ngữ liên quan
  • In the money (adj): nằm trong vùng lời (khi giá thị trường cao hơn giá thực hiện).

    • His stock option is in the money, so he can make a profit. (Quyền chọn mua cổ phiếu của anh ấy đang lời, vậy anh ấy có thể kiếm lợi nhuận.)
  • Out of the money (adj): nằm ngoài vùng lời (khi giá thị trường thấp hơn giá thực hiện).

    • The stock option is out of the money, so it's not worth exercising. (Quyền chọn mua cổ phiếu đang lỗ, vậy không đáng để thực hiện.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "stock option"

stock option
A young professional reviews a stock option grant document.