stock purchase plan
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kế hoạch mua cổ phiếu cho nhân viên: "stock purchase plan" là một chương trình có tổ chức, cho phép nhân viên của một công ty mua cổ phiếu của chính công ty đó, thường với giá ưu đãi hoặc thông qua các điều khoản đặc biệt.
- Chương trình mua cổ phiếu tập thể: Đây là một hình thức khuyến khích tài chính, giúp nhân viên trở thành cổ đông, tăng sự gắn bó với công ty.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty cung cấp một kế hoạch mua cổ phiếu cho tất cả nhân viên toàn thời gian.)
- (Theo kế hoạch mua cổ phiếu, nhân viên có thể mua cổ phiếu với mức chiết khấu 15%.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enroll in a stock purchase plan": đăng ký tham gia kế hoạch mua cổ phiếu.
- Many employees choose to enroll in the stock purchase plan to invest in their future. (Nhiều nhân viên chọn đăng ký tham gia kế hoạch mua cổ phiếu để đầu tư cho tương lai của họ.)
"to contribute to a stock purchase plan": đóng góp vào kế hoạch mua cổ phiếu (thông qua khấu trừ lương).
- She contributes 5% of her salary to the stock purchase plan each month. (Cô ấy đóng góp 5% lương của mình vào kế hoạch mua cổ phiếu mỗi tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Employee stock purchase plan (ESPP) (n): kế hoạch mua cổ phiếu cho nhân viên (một dạng cụ thể của "stock purchase plan").
- The ESPP allows employees to buy shares at a discount through payroll deductions. (Kế hoạch mua cổ phiếu cho nhân viên cho phép họ mua cổ phiếu với giá chiết khấu thông qua khấu trừ lương.)
Stock option (n): quyền chọn mua cổ phiếu (một hình thức khác, không phải mua trực tiếp).
- Unlike a stock purchase plan, a stock option gives the right to buy shares at a fixed price later. (Không giống như kế hoạch mua cổ phiếu, quyền chọn mua cổ phiếu cho quyền mua cổ phiếu ở một mức giá cố định trong tương lai.)
Từ đồng nghĩa
- Share purchase plan: kế hoạch mua cổ phần (thường dùng thay thế, đặc biệt trong tiếng Anh Anh).
- Employee share scheme: chương trình cổ phần cho nhân viên (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả "stock purchase plan").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
- "To buy into the company": mua cổ phần của công ty (thành ngữ không chính thức, tương tự ý nghĩa của việc tham gia "stock purchase plan").
- By joining the stock purchase plan, she is buying into the company's success. (Bằng cách tham gia kế hoạch mua cổ phiếu, cô ấy đang mua vào sự thành công của công ty.)