stock saddle
Định nghĩa
Danh từ: yên ngựa kiểu cao bồi (stock saddle) là một loại yên ngựa được trang trí, thường được các cao bồi sử dụng. Nó có một cái sừng cao phía trước để giữ dây thòng lọng (lariat).
Ví dụ sử dụng
- (Người cao bồi đã chỉnh lại yên ngựa kiểu cao bồi của mình trước khi cưỡi ngựa vào hoàng hôn.)
- (Một chiếc yên ngựa kiểu cao bồi là thiết yếu để bắt gia súc bằng dây thòng lọng trong trang trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ride with a stock saddle": cưỡi ngựa bằng yên ngựa kiểu cao bồi.
- Ranchers often ride with a stock saddle for better control. (Các chủ trang trại thường cưỡi ngựa bằng yên ngựa kiểu cao bồi để kiểm soát tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Saddle (n): yên ngựa (nói chung).
- The horse's saddle was made of leather. (Yên ngựa của con ngựa được làm từ da.)
- Stock (n): gia súc, hàng dự trữ (trong "stock saddle", "stock" chỉ liên quan đến việc chăn nuôi gia súc).
Từ đồng nghĩa
- Cowboy saddle: yên ngựa cao bồi (cùng nghĩa, nhưng ít trang trọng hơn).
- Western saddle: yên ngựa phương Tây (một loại yên ngựa tương tự, phổ biến ở Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Saddle up: thắng yên ngựa (chuẩn bị cưỡi ngựa).
- The cowboys saddled up their horses at dawn. (Các cao bồi đã thắng yên ngựa của họ vào lúc bình minh.)
Thành ngữ liên quan
- To be in the saddle: đang nắm quyền kiểm soát hoặc đang làm việc tích cực.
- After the merger, the new CEO is firmly in the saddle. (Sau vụ sáp nhập, vị CEO mới đang nắm quyền kiểm soát vững chắc.)
