stock split
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chia tách cổ phiếu: "stock split" là hành động một công ty tăng số lượng cổ phiếu đang lưu hành mà không làm thay đổi tổng giá trị vốn chủ sở hữu của cổ đông. Mỗi cổ phiếu cũ được chia thành nhiều cổ phiếu mới với mệnh giá thấp hơn.
- Ví dụ: Một đợt "stock split" 2:1 có nghĩa là mỗi cổ phiếu cũ được thay bằng hai cổ phiếu mới, giá mỗi cổ phiếu mới giảm một nửa.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã thông báo chia tách cổ phiếu theo tỷ lệ 2:1.)
- (Sau đợt chia tách cổ phiếu, giá cổ phiếu giảm nhưng tổng giá trị đầu tư của tôi không thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reverse stock split" (chia tách cổ phiếu ngược): là quá trình giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành bằng cách gộp nhiều cổ phiếu cũ thành một cổ phiếu mới, thường để tăng giá cổ phiếu.
- The struggling company implemented a reverse stock split to avoid being delisted. (Công ty đang gặp khó khăn đã thực hiện chia tách cổ phiếu ngược để tránh bị hủy niêm yết.)
- "stock split ratio" (tỷ lệ chia tách cổ phiếu): tỷ lệ giữa số cổ phiếu mới và cổ phiếu cũ.
- A 3-for-1 stock split ratio means each old share becomes three new shares. (Tỷ lệ chia tách cổ phiếu 3:1 có nghĩa là mỗi cổ phiếu cũ trở thành ba cổ phiếu mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Stock dividend (cổ tức bằng cổ phiếu): công ty phát hành thêm cổ phiếu cho cổ đông như một hình thức trả cổ tức, khác với "stock split" vì nó làm tăng vốn chủ sở hữu.
- Instead of a cash dividend, the company issued a stock dividend. (Thay vì cổ tức bằng tiền mặt, công ty đã phát hành cổ tức bằng cổ phiếu.)
- Share split (từ đồng nghĩa): một thuật ngữ khác cho "stock split".
- The board of directors approved a share split to make the stock more affordable. (Hội đồng quản trị đã phê duyệt chia tách cổ phiếu để làm cho cổ phiếu dễ tiếp cận hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Chia tách cổ phiếu (dịch thuật): thuật ngữ tiếng Việt phổ biến cho "stock split".
- Tách cổ phiếu (dạng rút gọn): thường dùng trong giao dịch chứng khoán.
- Việc tách cổ phiếu giúp tăng tính thanh khoản. (The stock split helps increase liquidity.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Split off (tách ra): không trực tiếp liên quan đến "stock split", nhưng có thể dùng để mô tả việc tách một phần tài sản.
- The company decided to split off its retail division. (Công ty quyết định tách bộ phận bán lẻ ra.)
- Split up (chia nhỏ): dùng chung để chỉ việc chia nhỏ cổ phiếu trong ngữ cảnh không chính thức.
- The stock was split up into smaller units. (Cổ phiếu đã được chia nhỏ thành các đơn vị nhỏ hơn.)
Thành ngữ liên quan
- "A stock split does not change the pie, only the slices" (Chia tách cổ phiếu không làm thay đổi cái bánh, chỉ thay đổi các miếng bánh): thành ngữ nhấn mạnh rằng tổng giá trị đầu tư không đổi sau khi chia tách.
- Remember, a stock split does not change the pie, only the slices, so your total wealth remains the same. (Hãy nhớ, chia tách cổ phiếu không làm thay đổi cái bánh, chỉ thay đổi các miếng bánh, vì vậy tổng tài sản của bạn vẫn giữ nguyên.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "stock split"
