stock up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Dự trữ, tích trữ – hành động mua hoặc thu thập một lượng lớn hàng hóa, thực phẩm hoặc vật dụng để sử dụng trong tương lai, thường khi có cơ hội (giá rẻ, khuyến mãi) hoặc để chuẩn bị cho một sự kiện, mùa vụ, hoặc tình huống khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần dự trữ nước trước khi cơn bão đến.)
- (Cô ấy luôn tích trữ đồ hộp trong các đợt giảm giá.)
- (Hãy dự trữ cà phê khi giá còn thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stock up on [something]": dự trữ một thứ cụ thể.
- They stocked up on firewood for the winter. (Họ đã dự trữ củi cho mùa đông.)
- "stock up for [an event/season]": dự trữ để chuẩn bị cho một sự kiện hoặc mùa vụ.
- We need to stock up for the holiday party. (Chúng ta cần dự trữ cho bữa tiệc ngày lễ.)
- "stock up with [items]": dự trữ với những mặt hàng cụ thể.
- The store stocked up with new supplies. (Cửa hàng đã dự trữ đầy đủ hàng hóa mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Stock (n): hàng tồn kho, nguồn cung cấp.
- The shop has a large stock of books. (Cửa hàng có một lượng lớn sách tồn kho.)
- Stockpile (v): tích trữ với số lượng lớn, thường là vũ khí hoặc tài nguyên chiến lược.
- The government stockpiled medical supplies. (Chính phủ đã tích trữ vật tư y tế.)
- Stock up on (cụm từ): dạng đầy đủ của "stock up".
Từ đồng nghĩa
- Hoard: tích trữ một cách tham lam hoặc bí mật (thường mang nghĩa tiêu cực).
- He hoarded money under his bed. (Anh ta tích trữ tiền dưới gầm giường.)
- Accumulate: tích lũy dần dần.
- She accumulated a lot of experience over the years. (Cô ấy tích lũy nhiều kinh nghiệm qua nhiều năm.)
- Amass: thu gom một lượng lớn.
- They amassed a fortune through hard work. (Họ tích lũy được một gia tài nhờ làm việc chăm chỉ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stock up on: dự trữ một loại hàng cụ thể.
- It's wise to stock up on essentials. (Thật khôn ngoan khi dự trữ những vật dụng thiết yếu.)
- Stock out: hết hàng, không còn dự trữ.
- The store stocked out of milk. (Cửa hàng đã hết sữa.)
Thành ngữ liên quan
- Stock up and lock up: dự trữ và khóa cửa (ám chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho một tình huống khó khăn).
- Before the hurricane, everyone stocked up and locked up. (Trước cơn bão, mọi người đều dự trữ và khóa cửa cẩn thận.)