stock-taking
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc kiểm kê hàng tồn kho: "stock-taking" chỉ hành động lập danh sách chi tiết tất cả hàng hóa hoặc vật tư hiện có trong kho, thường được thực hiện định kỳ để đối chiếu với sổ sách kế toán.
- Sự đánh giá lại tình hình: "stock-taking" còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc xem xét, đánh giá lại toàn bộ tình hình, vị thế, hoặc triển vọng của một cá nhân, tổ chức sau một giai đoạn nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Việc kiểm kê hàng tồn kho:
- The store closes for stock-taking every three months. (Cửa hàng đóng cửa để kiểm kê hàng tồn kho ba tháng một lần.)
- A thorough stock-taking revealed that several items were missing. (Một cuộc kiểm kê hàng tồn kho kỹ lưỡng cho thấy một số mặt hàng đã bị thất lạc.)
- Sự đánh giá lại tình hình:
- After the project failed, the team did some stock-taking of their strategies. (Sau khi dự án thất bại, nhóm đã tiến hành đánh giá lại các chiến lược của họ.)
- The company needs a period of stock-taking before making any new investments. (Công ty cần một giai đoạn đánh giá lại tình hình trước khi đưa ra bất kỳ khoản đầu tư mới nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do a stock-taking": thực hiện việc kiểm kê hoặc đánh giá.
- We should do a stock-taking of our resources before starting the new project. (Chúng ta nên thực hiện một cuộc kiểm kê nguồn lực trước khi bắt đầu dự án mới.)
- "stock-taking exercise": bài tập hoặc hoạt động kiểm kê/đánh giá.
- The annual stock-taking exercise helps the company identify inefficiencies. (Hoạt động kiểm kê hàng năm giúp công ty xác định những điểm kém hiệu quả.)
- "a moment of stock-taking": thời điểm để dừng lại và suy ngẫm, đánh giá.
- After a busy year, she took a moment of stock-taking to reflect on her career. (Sau một năm bận rộn, cô ấy dành một khoảnh khắc để suy ngẫm và đánh giá lại sự nghiệp của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Stock-take (động từ): hành động kiểm kê hoặc đánh giá.
- We need to stock-take the warehouse before the end of the month. (Chúng ta cần kiểm kê kho hàng trước cuối tháng.)
- Stocktaker (danh từ): người thực hiện việc kiểm kê.
- The stocktaker found discrepancies in the inventory records. (Người kiểm kê đã phát hiện sự khác biệt trong hồ sơ hàng tồn kho.)
Từ đồng nghĩa
- Inventory (danh từ): bản kiểm kê hàng hóa.
- The inventory showed that we had more than enough supplies. (Bản kiểm kê cho thấy chúng ta có quá đủ nguồn cung.)
- Reappraisal (danh từ): sự đánh giá lại.
- A reappraisal of the situation is necessary after the market changes. (Cần có sự đánh giá lại tình hình sau những thay đổi của thị trường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take stock: kiểm kê hoặc đánh giá lại (thường dùng độc lập, nhưng là nguồn gốc của "stock-taking").
- It's time to take stock of our progress. (Đã đến lúc đánh giá lại tiến độ của chúng ta.)
Thành ngữ liên quan
- Stock in trade: hàng hóa kinh doanh chính hoặc kỹ năng, phẩm chất đặc trưng.
- Her quick wit is her stock in trade. (Sự nhanh trí là điểm mạnh đặc trưng của cô ấy.)
- Lock, stock, and barrel: toàn bộ, tất cả mọi thứ.
- The company sold everything lock, stock, and barrel. (Công ty đã bán toàn bộ mọi thứ.)