stockage

Học thuật
Thân thiện
stockage

Les données sont sauvegardées sur un disque de stockage externe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự dự trữ, sự trữ: Hành động hoặc quá trình cất giữ, lưu giữ một thứ đó để sử dụng sau này. Từ này thường đề cập đến việc lưu trữ hàng hóa, dữ liệu hoặc năng lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le stockage des données est essentiel pour les entreprises modernes. (Việc lưu trữ dữ liệuthiết yếu đối với các doanh nghiệp hiện đại.)
    • Nous avons besoin d'un espace de stockage plus grand pour nos archives. (Chúng tôi cần một không gian lưu trữ lớn hơn cho hồ sơ lưu trữ của mình.)
    • Le stockage de l'énergie solaire est un défi technologique. (Việc lưu trữ năng lượng mặt trờimột thách thức công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stockage en ligne": lưu trữ trực tuyến, lưu trữ đám mây.

    • J'utilise un service de stockage en ligne pour sauvegarder mes photos. (Tôi sử dụng một dịch vụ lưu trữ trực tuyến để sao lưu ảnh của mình.)
  • "Stockage frigorifique": kho lạnh, sự bảo quản lạnh.

    • Les fruits nécessitent un stockage frigorifique. (Trái cây cần được bảo quản lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Stocker (động từ): dự trữ, lưu trữ.

    • Il faut stocker le bois pour l'hiver. (Cần phải dự trữ củi cho mùa đông.)
  • Entrepôt (danh từ giống đực): kho hàng, nhà kho (nơi diễn ra việc lưu trữ).

    • Les marchandises sont dans l'entrepôt. (Hàng hóa đangtrong nhà kho.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservation: sự bảo quản, sự giữ gìn.
  • Entreposage: sự lưu kho, sự cất vào kho (nhấn mạnh đến hành động đưa vào kho).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "stockage")

stockage

Les données sont sauvegardées sur un disque de stockage externe.

danh từ giống đực
  1. sự dự trữ, sự trữ

Từ gần giống