stockcar

Định nghĩa

Danh từ: - Toa xe lửa chở gia súc: "stockcar" một loại toa xe lửa các thanh chắn hoặc lướihai bên, được thiết kế đặc biệt để vận chuyển gia súc như , lợn, hoặc cừu.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân chất đàn gia súc lên toa xe lửa chở gia súc để vận chuyển đến chợ.)
  • (Các toa xe lửa chở gia súc rất cần thiết để di chuyển gia súc trên những quãng đường dài bằng đường sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stockcar racing": Một bộ môn đua xe hơi sử dụng xe được chế tạo từ các toa xe chở gia súc , nhưng hiện nay đã phát triển thành một loại hình đua xe riêng biệt.
    • He is a professional driver in stockcar racing. (Anh ấy một tay đua chuyên nghiệp trong môn đua xe stockcar.)
Biến thể từ gần giống
  • Stockcar (adj): Liên quan đến loại xe đua stockcar hoặc toa xe chở gia súc.
    • The stockcar event attracted thousands of fans. (Sự kiện đua xe stockcar đã thu hút hàng ngàn người hâm mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Livestock car: toa xe chở gia súc (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Cattle car: toa xe chở (một loại cụ thể của stockcar).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "stockcar".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stockcar".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stockcar"

stockcar
A farmer loads cattle into a stockcar at the rail yard.