stocked

stocked

The lake is well stocked with fish.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cung cấp đầy đủ, sẵn với số lượng nhiều hơn mức cần thiết: "stocked" mô tả trạng thái một nơi nào đó (như cửa hàng, nhà bếp, dòng sông) được trang bị hoặc chứa đựng một lượng lớn hàng hóa, thực phẩm, hoặc tài nguyên, thường đáp ứng hoặc vượt quá nhu cầu.
dụ sử dụng
  • (Siêu thị được cung cấp đầy đủ các sản phẩm tươi sống.)
  • (Con sông nhiều hồi để câu .)
  • (Tủ đựng thực phẩm của ấy luôn đầy ắp đồ hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-stocked": một cụm từ ghép phổ biến, mang nghĩa "được cung cấp rất đầy đủ".

    • A well-stocked library offers a wide range of books. (Một thư viện được trang bị đầy đủ cung cấp nhiều loại sách.)
  • "stocked up": thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm dự trữ.

    • We are stocked up on water for the camping trip. (Chúng tôi đã dự trữ đầy đủ nước cho chuyến cắm trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Stock (danh từ/động từ): hàng tồn kho, dự trữ; hành động dự trữ.

    • The store has a large stock of shoes. (Cửa hàng một lượng lớn giày tồn kho.)
    • She stocks her fridge every weekend. ( ấy dự trữ tủ lạnh vào mỗi cuối tuần.)
  • Stocking (danh từ): hành động dự trữ, hoặc tất dài (nghĩa khác).

    • The stocking of supplies is done monthly. (Việc dự trữ vật được thực hiện hàng tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplied: được cung cấp.
    • The kitchen is supplied with all necessary utensils. (Nhà bếp được cung cấp đầy đủ dụng cụ cần thiết.)
  • Provisioned: được trang bị lương thực, nhu yếu phẩm.
    • The ship is provisioned for a long voyage. (Con tàu được trang bị lương thực cho một chuyến đi dài.)
  • Furnished: được trang bị (thường chỉ đồ đạc).
    • The apartment is furnished with modern furniture. (Căn hộ được trang bị nội thất hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stock up on: dự trữ một thứ đó với số lượng lớn.
    • We need to stock up on toilet paper before the storm. (Chúng ta cần dự trữ giấy vệ sinh trước cơn bão.)
  • Stock up with: dự trữ bằng cách mua hoặc thu thập.
    • The store stocked up with holiday decorations. (Cửa hàng đã dự trữ đồ trang trí ngày lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Stocked to the gills": đầy ắp, chật cứng (thường dùng không trang trọng).
    • The fridge is stocked to the gills with food. (Tủ lạnh đầy ắp thực phẩm.)