stockfish
/'stɔkfiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá khô không muối: Là một loại cá, thường là cá moruy (cá tuyết), được bảo quản bằng phương pháp làm khô tự nhiên (phơi khô) mà không sử dụng muối. Quá trình này diễn ra bằng cách treo cá trong không khí lạnh và khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Stockfish is a traditional ingredient in many European cuisines. (Cá khô không muối là một nguyên liệu truyền thống trong nhiều nền ẩm thực châu Âu.)
- The recipe calls for soaked stockfish to be added to the stew. (Công thức yêu cầu thêm cá khô không muối đã được ngâm nước vào món hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prepare stockfish": chế biến cá khô không muối (thường bao gồm việc đập cho mềm và ngâm nước lâu trước khi nấu).
- You need to soak the stockfish for several days before cooking. (Bạn cần ngâm cá khô không muối trong vài ngày trước khi nấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Dried fish (n): cá khô (từ chung, có thể dùng muối hoặc không).
- Bacalhau (n): tên gọi tiếng Bồ Đào Nha cho cá tuyết muối khô, một sản phẩm khác biệt với stockfish vì có sử dụng muối.
Từ đồng nghĩa
- Air-dried fish: cá phơi khô bằng không khí.
- Unsalted dried fish: cá khô không muối.
danh từ
- cá khô không muối (thường là cá moruy)