stockholding

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sở hữu cổ phiếu: "stockholding" chỉ trạng thái hoặc hành động nắm giữ cổ phiếu của một công ty hoặc tổ chức.
    • Lượng cổ phiếu nắm giữ: "stockholding" cũng dùng để chỉ một số lượng cụ thể cổ phiếu hoặc cổ phần một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu.
dụ sử dụng
  • Sự sở hữu cổ phiếu:

    • The new law limits the stockholding of large corporations. (Luật mới giới hạn việc sở hữu cổ phiếu của các tập đoàn lớn.)
    • His stockholding in the company gives him voting rights. (Việc sở hữu cổ phiếu của anh ấy trong công ty mang lại cho anh ấy quyền biểu quyết.)
  • Lượng cổ phiếu nắm giữ:

    • She sold her entire stockholding to pay off debts. ( ấy đã bán toàn bộ lượng cổ phiếu nắm giữ của mình để trả nợ.)
    • The investor's stockholding was valued at millions of dollars. (Lượng cổ phiếu nắm giữ của nhà đầu được định giá hàng triệu đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intercorporate stockholding": sở hữu cổ phiếu giữa các công ty với nhau.

    • The government prohibited unrestricted intercorporate stockholding. (Chính phủ đã cấm việc sở hữu cổ phiếu không hạn chế giữa các công ty.)
  • "stockholding restriction": hạn chế về việc nắm giữ cổ phiếu.

    • There are strict stockholding restrictions for foreign investors. ( những hạn chế nghiêm ngặt về việc nắm giữ cổ phiếu đối với nhà đầu nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Stockholder (danh từ): cổ đông, người sở hữu cổ phiếu.

    • The stockholders voted on the merger. (Các cổ đông đã bỏ phiếu về việc sáp nhập.)
  • Stockholding (tính từ): liên quan đến việc nắm giữ cổ phiếu.

    • The stockholding company reported strong profits. (Công ty nắm giữ cổ phiếu đã báo cáo lợi nhuận mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Shareholding: sự nắm giữ cổ phần (thường dùng trong ngữ cảnh công ty cổ phần).
  • Equity ownership: quyền sở hữu vốn cổ phần.
  • Stake: cổ phần, phần lợi ích trong một công ty.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold stock: nắm giữ cổ phiếu.

    • Many investors choose to hold stock for the long term. (Nhiều nhà đầu chọn nắm giữ cổ phiếu trong dài hạn.)
  • Acquire stock: mua lại cổ phiếu.

    • The fund acquired a significant stockholding in the tech startup. (Quỹ đã mua lại một lượng cổ phiếu đáng kể trong công ty khởi nghiệp công nghệ.)
Thành ngữ liên quan
  • A controlling stockholding: lượng cổ phiếu chi phối (đủ để kiểm soát công ty).

    • The family maintains a controlling stockholding in the business. (Gia đình duy trì một lượng cổ phiếu chi phối trong doanh nghiệp.)
  • Dilute a stockholding: làm loãng lượng cổ phiếu nắm giữ (khi phát hành thêm cổ phiếu mới).

    • Issuing new shares will dilute existing stockholdings. (Phát hành cổ phiếu mới sẽ làm loãng lượng cổ phiếu nắm giữ hiện tại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "stockholding"

stockholding
A family reviews their stockholding certificates at the kitchen table.