stocking cap

Định nghĩa

Danh từ: Một loại len ôm sát đầu, thường phần đuôi thon dài với một quả bông hoặc tuacuối.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đội một chiếc len màu đỏ tua trắng vào mùa đông.)
  • (Chiếc len của đứa trẻ giữ ấm tai cho trong thời tiết lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stocking cap" thường được dùng để chỉ một loại len kiểu dáng đặc trưng, khác với beanie ( len tròn) hay toque ( len không tua).
    • The traditional stocking cap is often associated with winter sports or casual cold-weather wear. (Chiếc len truyền thống thường được liên kết với các môn thể thao mùa đông hoặc trang phục thường ngày khi trời lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Toque (danh từ): len không tua, thường ôm sát đầu.
  • Beanie (danh từ): len tròn, không đuôi dài.
Từ đồng nghĩa
  • Tuque (danh từ, chủ yếu dùng ở Canada): len ôm đầu, thường tua.
  • Watch cap (danh từ): len dày, thường không tua, dùng trong quân đội hoặc ngoài trời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stocking cap".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stocking cap".

stocking cap
A child pulls a red stocking cap over their ears on a snowy day.