stocking filler

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món quà Giáng sinh nhỏ nhét trong tất: "stocking filler" chỉ một món quà nhỏ, thường không đắt tiền, được đặt trong chiếc tất Giáng sinh (Christmas stocking) để tạo bất ngờ vào dịp lễ.
dụ sử dụng
  • ( ấy mua vài viên --la làm quà nhỏ nhét tất cho cháu gái.)
  • (Tất đồ chơi nhỏ những món quà nhét tất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a perfect stocking filler": món quà nhỏ lý tưởng để nhét tất.
    • These mini books are a perfect stocking filler for book lovers. (Những cuốn sách nhỏ này món quà nhét tất lý tưởng cho người yêu sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Stocking stuffer (danh từ, chủ yếu dùngBắc Mỹ): cùng nghĩa với "stocking filler".
    • She put a small toy in the stocking as a stocking stuffer. ( ấy đặt một món đồ chơi nhỏ vào tất như một món quà nhét tất.)
Từ đồng nghĩa
  • Món quà nhỏ: món quà kích thước nhỏ giá trị khiêm tốn.
  • Quà lưu niệm Giáng sinh: quà tặng mang tính biểu tượng cho dịp lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stocking filler".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stocking filler".