stockinged
Tính từ: Stockinged mô tả trạng thái một người đang mang tất (bít tất), đặc biệt là khi không mang giày hoặc dép.
- (Cô ấy đi trên thảm bằng đôi chân mang tất.)
- (Những đứa trẻ ngồi trên ghế sofa, đôi chân mang tất của chúng đung đưa.)
"in one's stockinged feet": Một cụm từ thông dụng chỉ việc đi chân tất (không giày dép).
- He tiptoed through the house in his stockinged feet to avoid waking anyone. (Anh ấy rón rén đi trong nhà bằng chân tất để tránh đánh thức ai đó.)
"stockinged legs": Chân được mang tất, thường dùng trong văn miêu tả.
- Her stockinged legs were crossed elegantly as she read a book. (Đôi chân mang tất của cô ấy được bắt chéo một cách thanh lịch khi cô ấy đọc sách.)
Stocking (danh từ): chiếc tất (bít tất) dài, thường dùng cho phụ nữ.
- She wore a pair of silk stockings. (Cô ấy mang một đôi tất lụa.)
Stockinged (tính từ) không có dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất; nó thường được dùng như một tính từ miêu tả.
Socked: mang tất ngắn (tuy nhiên, "socked" ít phổ biến hơn và thường chỉ tất ngắn hơn "stockinged").
- He walked around in his socked feet. (Anh ấy đi loanh quanh bằng chân mang tất ngắn.)
Hosed: mang tất dài (cổ điển, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "stockinged". Tuy nhiên, cụm từ "in one's stockinged feet" là một thành ngữ cố định.
- "in one's stockinged feet": Thành ngữ này chỉ trạng thái không mang giày, chỉ mang tất, thường dùng để nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, yên tĩnh hoặc thoải mái.
- He greeted guests at the door in his stockinged feet. (Anh ấy chào khách ở cửa bằng đôi chân mang tất.)