stoichiometric

stoichiometric

A chemist measures stoichiometric amounts of two clear liquids.

Định nghĩa

stoichiometric (Tính từ)

Thuộc về hoặc liên quan đến phép đo phân tử (stoichiometry): Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học, dùng để mô tả mối quan hệ định lượng giữa các chất tham gia sản phẩm trong một phản ứng hóa học. Một phản ứng được gọi là "stoichiometric" khi lượng các chất tham gia sản phẩm tuân theo đúng tỷ lệ mol được xác định bởi phương trình hóa học cân bằng.

dụ sử dụng
  • (Phản ứng stoichiometric, có nghĩa lượng chất tham gia sản phẩmtỷ lệ chính xác.)
  • (Trong các tính toán stoichiometric, bạn phải cân bằng phương trình hóa học trước.)
  • (Một hỗn hợp stoichiometric giữa nhiên liệu không khí cần thiết để đốt cháy hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stoichiometric coefficient": Hệ số tỷ lượng, chỉ số nguyên đứng trước công thức hóa học trong phương trình cân bằng.
    • The stoichiometric coefficient of oxygen in this reaction is 2. (Hệ số tỷ lượng của oxy trong phản ứng này 2.)
  • "stoichiometric ratio": Tỷ lệ tỷ lượng, tỷ lệ mol chính xác giữa các chất.
    • The stoichiometric ratio of hydrogen to oxygen in water is 2:1. (Tỷ lệ tỷ lượng giữa hydro oxy trong nước 2:1.)
Biến thể từ gần giống
  • Stoichiometry (Danh từ): Phép đo phân tử, ngành hóa học nghiên cứu về mối quan hệ định lượng giữa các chất trong phản ứng.
    • Stoichiometry is a fundamental concept in chemistry. (Phép đo phân tử một khái niệm cơ bản trong hóa học.)
  • Non-stoichiometric (Tính từ): Không theo tỷ lệ tỷ lượng, thường dùng để mô tả các hợp chất thành phần không tuân theo tỷ lệ nguyên tử đơn giản.
    • Non-stoichiometric compounds are common in solid-state chemistry. (Các hợp chất không theo tỷ lệ tỷ lượng thường gặp trong hóa học chất rắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Proportional: Tỷ lệ thuận (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ hóa học).
  • Quantitative: Định lượng (liên quan đến lượng, số đo).
  • Balanced: Cân bằng (trong ngữ cảnh phương trình hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "stoichiometric" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stoichiometric".