stokes-adams syndrome

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội chứng Stokes-Adams (còn gọi là hội chứng Adams-Stokes, cơn Stokes-Adams): một tình trạng y khoa đặc trưng bởi các cơn ngất (mất ý thức) đột ngột, tái phát, do rối loạn dẫn truyền xung động điều hòa nhịp tim. Cụ thể, tim đập quá chậm (nhịp chậm) hoặc tạm thời ngừng đập, dẫn đến giảm lưu lượng máu lên não, gây ngất xỉu.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cơn Stokes-Adams" (Stokes-Adams attack): Thuật ngữ thường dùng để chỉ một đợt cụ thể của hội chứng, biểu hiện bằng ngất, co giật, hoặc thay đổi màu da.
    • Cơn Stokes-Adams có thể kéo dài vài giây đến vài phút, sau đó bệnh nhân tự hồi phục.
  • "Hội chứng Stokes-Adams" (Stokes-Adams syndrome): Dùng trong bối cảnh lâm sàng để mô tả toàn bộ tình trạng bệnh nền.
    • Hội chứng Stokes-Adams một cấp cứu tim mạch cần can thiệp kịp thời.
Biến thể từ gần giống
  • Hội chứng Adams-Stokes (Adams-Stokes syndrome): Tên gọi khác, thường dùng thay thế.
  • Ngất do tim (cardiac syncope): Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm ngất do nhiều nguyên nhân tim mạch khác, không chỉ riêng hội chứng Stokes-Adams.
  • Block nhĩ thất (atrioventricular block): Rối loạn dẫn truyền thường gây ra hội chứng Stokes-Adams.
Từ đồng nghĩa
  • Hội chứng ngất do nhịp chậm (syncope due to bradycardia): Mô tả triệu chứng chính.
  • Cơn Morgagni-Adams-Stokes (Morgagni-Adams-Stokes attack): Tên gọi lịch sử, ít dùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ngất Stokes-Adams (faint from Stokes-Adams): Mô tả hành động ngất do hội chứng.
    • Bệnh nhân ngất Stokes-Adams khi đang đứng.
  • Điều trị Stokes-Adams (treat Stokes-Adams): Hành động can thiệp y tế.
    • Bác sĩ điều trị Stokes-Adams bằng cách đặt máy tạo nhịp.
Thành ngữ liên quan
  • "Cơn ngất đột ngột" (sudden fainting spell): Thành ngữ y khoa mô tả đặc điểm của hội chứng.
    • Cơn ngất đột ngột của bệnh nhân dấu hiệu điển hình của hội chứng Stokes-Adams.
  • "Tim ngừng đập tạm thời" (temporary cardiac arrest): Mô tả chế gây bệnh.
    • Hội chứng Stokes-Adams liên quan đến tình trạng tim ngừng đập tạm thời trong vài giây.
stokes-adams syndrome
A patient experiences a sudden attack of Stokes-Adams syndrome.