stolidness
Định nghĩa
Danh từ: Sự thờ ơ, sự lãnh đạm, sự vô cảm – chỉ trạng thái không bị ảnh hưởng bởi niềm vui hay nỗi đau, biểu hiện qua thái độ điềm tĩnh, thiếu phản ứng cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thờ ơ của cô ấy trước thảm kịch khiến mọi người ngạc nhiên.)
- (Sự vô cảm của người lính trong trận chiến thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Stolidness as a defense mechanism": sự thờ ơ như một cơ chế phòng vệ, dùng để che giấu cảm xúc thật.
- His stolidness was not indifference but a way to protect himself from further hurt. (Sự lãnh đạm của anh ta không phải là thờ ơ mà là cách để bảo vệ bản thân khỏi tổn thương thêm.)
"Cultural stolidness": sự vô cảm mang tính văn hóa, chỉ thái độ điềm tĩnh được đề cao trong một số nền văn hóa.
- The stolidness of the Nordic people is often misinterpreted as coldness. (Sự vô cảm của người Bắc Âu thường bị hiểu nhầm là lạnh lùng.)
Biến thể và từ gần giống
Stolid (tính từ): thờ ơ, vô cảm.
- He remained stolid despite the chaos around him. (Anh ấy vẫn thờ ơ bất chấp sự hỗn loạn xung quanh.)
Stolidly (trạng từ): một cách thờ ơ.
- She stared stolidly at the screen. (Cô ấy nhìn chằm chằm vào màn hình một cách thờ ơ.)
Từ đồng nghĩa
- Apathy: sự thờ ơ, thiếu quan tâm.
- Impassivity: sự vô cảm, không biểu lộ cảm xúc.
- Indifference: sự lãnh đạm, không quan tâm.
- Phlegm: sự điềm tĩnh đến mức lạnh nhạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shrug off: phớt lờ, coi nhẹ (mang sắc thái gần giống).
- She shrugged off the criticism with stolidness. (Cô ấy phớt lờ lời chỉ trích với sự thờ ơ.)
Thành ngữ liên quan
Keep a stiff upper lip: giữ vẻ điềm tĩnh, không bộc lộ cảm xúc.
- Despite the bad news, he kept a stiff upper lip, showing the stolidness expected of him. (Bất chấp tin xấu, anh ấy vẫn giữ vẻ điềm tĩnh, thể hiện sự thờ ơ như mong đợi.)
Stone-faced: mặt đá, không biểu lộ cảm xúc.
- The judge remained stone-faced, his stolidness making the defendant nervous. (Vị thẩm phán vẫn mặt đá, sự vô cảm của ông khiến bị cáo lo lắng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống