stomach exercise

Định nghĩa

Danh từ: bài tập bụng
"Stomach exercise" chỉ một bài tập thể dục được thiết kế để tăng cường sức mạnh cho các bụng (abdominal muscles). Đây một loại bài tập phổ biến trong luyện tập thể hình thể dục thẩm mỹ.

dụ sử dụng
  • ( ấy thực hiện các bài tập bụng mỗi sáng để làm săn chắc bụng.)
  • (Một chế độ bài tập bụng tốt bao gồm gập bụng nâng chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a stomach exercise": thực hiện một bài tập bụng.

    • He performs a stomach exercise called the plank for two minutes. (Anh ấy thực hiện một bài tập bụng gọi là plank trong hai phút.)
  • "stomach exercise equipment": dụng cụ tập bụng.

    • Many people buy stomach exercise equipment like ab rollers. (Nhiều người mua dụng cụ tập bụng như con lăn bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stomach exercise (n): bài tập bụng (dạng số ít).
  • Stomach exercises (n, số nhiều): nhiều bài tập bụng.
  • Abdominal exercise (n): bài tập bụng (từ đồng nghĩa mang tính kỹ thuật hơn).
    • Abdominal exercises are essential for core strength. (Các bài tập bụng rất cần thiết cho sức mạnh cốt lõi.)
Từ đồng nghĩa
  • Core exercise: bài tập lõi (bao gồm bụng lưng dưới).
  • Ab workout: bài tập bụng (từ lóng, thường dùng trong ngữ cảnh tập gym).
Các cụm từ liên quan
  • Stomach crunch: gập bụng (một dạng cụ thể của stomach exercise).
  • Leg raise: nâng chân (một dạng stomach exercise).
  • Plank: tư thế plank (một stomach exercise tĩnh).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stomach exercise". Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ mở rộng: - "to work on one's stomach exercises": luyện tập các bài tập bụng. - She is working on her stomach exercises to improve her posture. ( ấy đang luyện tập các bài tập bụng để cải thiện tư thế của mình.)

stomach exercise
A person performs a stomach exercise on a yoga mat.