stomach upset
Định nghĩa
Danh từ: stomach upset (cũng viết là stomach upset) chỉ một rối loạn chức năng tiêu hóa, thường gây ra cảm giác khó chịu ở dạ dày, ợ nóng, buồn nôn hoặc đau nhẹ. Đây là tình trạng không nghiêm trọng nhưng khiến người bệnh khó chịu tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi ăn quá nhiều đồ cay, tôi bị khó chịu dạ dày.)
- (Cô ấy uống một ít thuốc để giảm khó chịu dạ dày.)
- (Khó chịu dạ dày thường gặp trong các chuyến đi dài do say tàu xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a stomach upset": mắc phải tình trạng khó chịu dạ dày.
- He had a stomach upset after eating street food. (Anh ấy bị khó chịu dạ dày sau khi ăn đồ ăn đường phố.)
- "suffer from stomach upset": chịu đựng tình trạng khó chịu dạ dày kéo dài.
- Many travelers suffer from stomach upset due to changes in diet. (Nhiều du khách bị khó chịu dạ dày do thay đổi chế độ ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Upset stomach (danh từ): cách viết đảo ngược, cùng nghĩa.
- An upset stomach can be treated with ginger tea. (Khó chịu dạ dày có thể được chữa bằng trà gừng.)
- Stomach upset (tính từ): dùng trong cụm (triệu chứng khó chịu dạ dày).
Từ đồng nghĩa
- Indigestion: chứng khó tiêu.
- Dyspepsia: chứng khó tiêu (thuật ngữ y khoa).
- Nausea: buồn nôn (thường là triệu chứng của stomach upset).
- Heartburn: ợ nóng (một dạng của stomach upset).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get over a stomach upset: hồi phục sau tình trạng khó chịu dạ dày.
- It took him two days to get over the stomach upset. (Anh ấy mất hai ngày để hồi phục sau khó chịu dạ dày.)
- Settle a stomach upset: làm dịu tình trạng khó chịu dạ dày.
- Drinking peppermint tea can help settle a stomach upset. (Uống trà bạc hà có thể giúp làm dịu khó chịu dạ dày.)
Thành ngữ liên quan
- "A queasy stomach": dạ dày khó chịu, buồn nôn (gần nghĩa).
- The roller coaster ride left me with a queasy stomach. (Chuyến đi tàu lượn siêu tốc khiến tôi có một dạ dày khó chịu.)