stomatous

stomatous

A leaf's stomatous surface allows gases to enter and exit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • miệng hoặc lỗ mở giống miệng: "stomatous" mô tả một vật thể, sinh vật hoặc cấu trúc một cái miệng hoặc một lỗ mở giống như miệng.
    • Liên quan đến hoặc cấu thành khí khổng của thực vật: Trong thực vật học, "stomatous" chỉ các cấu trúc liên quan đến khí khổng (stomata) – các lỗ nhỏ trên bề mặt giúp trao đổi khí.
    • bản chất hoặc đặc tính của miệng hoặc lỗ mở giống miệng: Từ này cũng dùng để chỉ bất kỳ thứ đặc điểm hoặc bản chất giống như một cái miệng.
dụ sử dụng
  • miệng hoặc lỗ mở giống miệng:

    • The hydra is a stomatous organism, meaning it has a mouth-like opening. (Thủy tức là một sinh vật miệng, nghĩa một lỗ mở giống miệng.)
    • Some primitive animals are stomatous, with a simple opening for feeding. (Một số động vật nguyên thủy miệng, với một lỗ mở đơn giản để ăn.)
  • Liên quan đến khí khổng thực vật:

    • The stomatous cells on the leaf surface regulate gas exchange. (Các tế bào khí khổng trên bề mặt điều chỉnh sự trao đổi khí.)
    • Stomatous openings are essential for photosynthesis in plants. (Các lỗ khí khổng rất cần thiết cho quá trình quang hợpthực vật.)
  • bản chất giống miệng:

    • The stomatous structure of the sponge allows water to flow through. (Cấu trúc giống miệng của bọt biển cho phép nước chảy qua.)
    • In anatomy, a stomatous feature refers to any mouth-like opening in the body. (Trong giải phẫu học, một đặc điểm miệng đề cập đến bất kỳ lỗ mở giống miệng nào trong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stomatous" trong sinh học: Thường dùng để mô tả các sinh vật đơn bào hoặc đa bào đơn giản cấu trúc miệng nguyên thủy.

    • The amoeba is not stomatous, as it engulfs food without a permanent mouth. (Trùng biến hình không miệng, nuốt thức ăn không miệng cố định.)
  • "stomatous" trong thực vật học: Được dùng để mô tả các bộ phận của chứa khí khổng.

    • The stomatous epidermis of the leaf is covered with tiny pores. (Lớp biểu bì khí khổng của được phủ bởi các lỗ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stoma (danh từ): Khí khổng; lỗ miệng (trong sinh học).

    • The stoma opens and closes to control water loss. (Khí khổng mở đóng để kiểm soát sự mất nước.)
  • Stomatal (tính từ): Thuộc về khí khổng.

    • Stomatal regulation is crucial for plant survival. (Sự điều chỉnh khí khổng rất quan trọng cho sự sống của thực vật.)
  • Stomatitis (danh từ): Viêm miệng (bệnh ).

    • Stomatitis causes painful sores in the mouth. (Viêm miệng gây ra các vết loét đau đớn trong miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mouthed: miệng (ít trang trọng hơn).

    • The mouthed creature fed on small particles. (Sinh vật miệng ăn các hạt nhỏ.)
  • Ostiolate: lỗ nhỏ (thường dùng trong thực vật học hoặc nấm học).

    • The ostiolate structures release spores. (Các cấu trúc lỗ nhỏ giải phóng bào tử.)
Các cụm từ liên quan
  • Stomatous opening: lỗ mở giống miệng.
    • The stomatous opening of the sea anemone is surrounded by tentacles. (Lỗ mở giống miệng của hải quỳ được bao quanh bởi các xúc tu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "stomatous". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.