stone bramble
Danh từ: Cây mâm xôi đá (tên khoa học: Rubus saxatilis), một loài cây bụi thân leo hoặc bò lan có nguồn gốc từ châu Âu, thuộc họ Hoa hồng, với quả mọng màu đỏ giống quả mâm xôi.
- (Cây mâm xôi đá mọc hoang dại ở các khu vực nhiều đá của châu Âu.)
- (Chúng tôi tìm thấy quả mâm xôi đá khi đi bộ đường dài trên núi.)
"stone bramble thicket": bụi cây mâm xôi đá rậm rạp.
- Birds often nest in stone bramble thickets. (Chim thường làm tổ trong các bụi cây mâm xôi đá rậm rạp.)
"stone bramble fruit": quả của cây mâm xôi đá.
- The stone bramble fruit is edible but not widely cultivated. (Quả mâm xôi đá có thể ăn được nhưng không được trồng rộng rãi.)
Stone brambleberry (n): quả mâm xôi đá.
- Stone brambleberries have a tart flavor. (Quả mâm xôi đá có vị chua.)
Bramble (n, không có "stone"): cây mâm xôi (thường là Rubus spp.), cây bụi có gai.
- The bramble blocked our path. (Bụi cây mâm xôi chắn lối đi của chúng tôi.)
Dewberry (n): một loại quả mọng tương tự (thường chỉ Rubus caesius hoặc các loài khác).
- Dewberries are similar to stone bramble but grow in different regions. (Quả dâu đen giống quả mâm xôi đá nhưng mọc ở các vùng khác nhau.)
Arctic bramble (n): một loài mâm xôi phương Bắc (Rubus arcticus).
- Arctic bramble has a stronger aroma than stone bramble. (Mâm xôi Bắc Cực có mùi thơm mạnh hơn mâm xôi đá.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "stone bramble". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "grow" (mọc) hoặc "spread" (lan rộng) với danh từ này. - The stone bramble grows quickly in moist soil. (Cây mâm xôi đá mọc nhanh trong đất ẩm.)
Không có thành ngữ phổ biến với "stone bramble".