stone curlew

stone curlew

A stone curlew stands motionless in the dry grassland at dusk.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chim đá: "Stone curlew" một loài chim sốngbờ biển hoặc vùng đất khô cằn, kích thước lớn, đầu to, mắt to, hoạt động vào lúc chạng vạng hoặc ban đêm, thuộc họ chim ăn đêm (Burhinidae). Loài chim này đặc điểm nổi bật khớp gối dày lên, thường được tìm thấyCựu Thế giới vùng nhiệt đới châu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chim đá nổi tiếng với đôi mắt to thói quen hoạt động vào lúc chạng vạng.)
  • (Chúng tôi phát hiện một con chim đá đang nghỉ ngơi trên mặt đất khô gần bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stone curlew" trong ngữ cảnh sinh thái: Loài chim này thường được nghiên cứu như một chỉ thị sinh học cho môi trường sống khô cằn.
    • The presence of stone curlews indicates a healthy dry grassland ecosystem. (Sự hiện diện của chim đá cho thấy một hệ sinh thái đồng cỏ khô khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Curlew (n): chim mỏ nhát (một loài chim khác trong họ Scolopacidae, mỏ dài cong, thường sốngvùng đất ẩm ướt, khác với "stone curlew").
    • The curlew has a long, curved beak for probing mud. (Chim mỏ nhát mỏ dài cong để thăm dò bùn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thick-knee (n): tên gọi khác của "stone curlew", dựa trên đặc điểm khớp gối dày.
    • The thick-knee is another name for the stone curlew. (Thick-knee một tên gọi khác của chim đá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "stone curlew".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stone curlew".

Từ gần giống