stone facing
Danh từ (không đếm được hoặc đếm được): - Lớp ốp đá (thường là xây bằng gạch đá) dùng để gia cố hoặc chống đỡ một bờ kè, bờ đê hoặc tường chắn đất: "stone facing" là một lớp vật liệu bằng đá được gắn hoặc xây lên bề mặt của một cấu trúc (như bờ kè, tường chắn) nhằm mục đích bảo vệ, chống xói mòn hoặc tăng tính thẩm mỹ. Lớp ốp này thường làm bằng đá tự nhiên hoặc gạch đá nhân tạo.
- (Các kỹ sư đã thêm một lớp ốp đá dày vào bờ kè để ngăn xói mòn.)
- (Những bức tường lâu đài cổ có một lớp ốp đá đã tồn tại qua nhiều thế kỷ.)
"to be faced with stone": được ốp hoặc phủ bằng đá.
- The retaining wall is faced with stone to improve its durability. (Bức tường chắn được ốp đá để tăng độ bền.)
"stone facing as a structural element": lớp ốp đá đóng vai trò như một bộ phận kết cấu, không chỉ trang trí.
- In modern construction, stone facing often serves both decorative and protective functions. (Trong xây dựng hiện đại, lớp ốp đá thường phục vụ cả chức năng trang trí lẫn bảo vệ.)
- Stone-faced (tính từ): có bề mặt được ốp đá.
- The stone-faced building is a landmark in the city. (Tòa nhà có mặt ốp đá là một điểm mốc trong thành phố.)
- Facing stone (danh từ): đá dùng để ốp mặt.
- We need to order more facing stone for the project. (Chúng tôi cần đặt thêm đá ốp mặt cho dự án.)
- Stone veneer (danh từ): lớp ốp đá mỏng, thường dùng để trang trí hơn là kết cấu.
- Stone cladding (danh từ): lớp phủ đá bên ngoài một cấu trúc.
- Retaining wall with stone facing: tường chắn có lớp ốp đá.
- The retaining wall with stone facing blends well with the natural landscape. (Bức tường chắn có lớp ốp đá hòa hợp tốt với cảnh quan tự nhiên.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "stone facing". Tuy nhiên, từ "stone" trong các thành ngữ như "stone cold" (lạnh như đá) hoặc "leave no stone unturned" (lật tung mọi hòn đá) không liên quan đến nghĩa kỹ thuật này.