stone life face

Định nghĩa

Danh từ: "Stone life face" tên gọi thông thường (không chính thức) cho các loài thực vật thuộc chi Lithops, nguồn gốc từ châu Phi. Đặc điểm nổi bật của chúng hoa đơn độc màu vàng hoặc trắng, các dày, trông giống như những viên đá. Tên này mô tả hình dáng bên ngoài của cây, giúp chúng ngụy trang trong môi trường sa mạc.

dụ sử dụng
  • (Cây stone life face một loài mọng nước thú vị, bắt chước hình dạng của những viên sỏi.)
  • (Tôi đã mua một cây stone life face cho bộ sưu tập xương rồng của mình trông giống hệt một hòn đá nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like a stone life face": được dùng ẩn dụ để chỉ ai đó hoặc vật đó có vẻ ngoài cứng nhắc, vô cảm, hoặc khó phát hiện.
    • His expression was like a stone life face, revealing no emotion at all. (Biểu cảm của anh ấy giống như một cây stone life face, không bộc lộ chút cảm xúc nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Lithops (n): tên khoa học của chi thực vật này, thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.

    • Lithops are popular among succulent collectors. (Các cây Lithops rất phổ biến trong giới sưu tầm mọng nước.)
  • Living stone (n): tên gọi khác của Lithops, nhấn mạnh khả năng ngụy trang của chúng.

    • The living stone is native to southern Africa. (Cây living stone nguồn gốc từ miền nam châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pebble plant: cây đá cuội, một tên gọi thông thường khác cho .
  • Succulent: cây mọng nước, nhóm thực vật thuộc về.
Các cụm từ liên quan
  • Stone life face collection: bộ sưu tập các cây .
    • She has a beautiful stone life face collection with over twenty different species. ( ấy một bộ sưu tập stone life face đẹp với hơn hai mươi loài khác nhau.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "stone life face". Tuy nhiên, thành ngữ "stone-faced" (mặt đá) ý nghĩa tương tự về sựcảm, nhưng không liên quan đến thực vật.