stone's cast
/'stounzkɑ:st/ Cách viết khác : (stone-cast) /'stounkɑ:st/ (stone's_throw) /'stounz'θrou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quãng ném đá tới: Khoảng cách rất ngắn, có thể ném một hòn đá đến được.
- Quãng ngắn: (Nghĩa bóng) Một khoảng cách rất gần, chỉ một đoạn đường ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The beach is just a stone's cast from our hotel. (Bãi biển chỉ cách khách sạn của chúng tôi một quãng ném đá.)
- Luckily, the pharmacy was within a stone's cast, so I could get medicine quickly. (May mắn thay, hiệu thuốc chỉ trong tầm ném đá, nên tôi có thể mua thuốc nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within a stone's cast": trong tầm ném đá, rất gần.
- The bus stop is within a stone's cast of the library. (Trạm xe buýt chỉ cách thư viện một quãng ném đá.)
"no more than a stone's cast away": cách không xa hơn một quãng ném đá.
- The village is no more than a stone's cast away from the river. (Ngôi làng chỉ cách con sông một quãng ném đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Stone's throw (n): (cùng nghĩa) Quãng ném đá, khoảng cách rất ngắn.
- The cafe is just a stone's throw from here. (Quán cà phê chỉ cách đây một quãng ném đá.)
Từ đồng nghĩa
- Short distance: Khoảng cách ngắn.
- Stone's throw: Quãng ném đá (cùng nghĩa, cách dùng phổ biến hơn).
- Within walking distance: Trong khoảng cách có thể đi bộ được.
Thành ngữ liên quan
- A stone's cast away: Cách đó một quãng ném đá.
- The market is a stone's cast away from the main square. (Chợ chỉ cách quảng trường chính một quãng ném đá.)
danh từ
- quãng ném đá tớ
- (nghĩa bóng) quãng ngắn
- his house is a stone's_cast awaynhà hắn chỉ cách đây một quãng ngắn