stone-axe

/'stoun'æks/
Học thuật
Thân thiện
stone-axe

A person uses a stone-axe to chop a piece of wood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Búa đẽo đá: Một công cụ thời tiền sử, được chế tạo bằng cách ghép một lưỡi đá đã được mài sắc hoặc đẽo gọt vào một cán cầm bằng gỗ hoặc xương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Archaeologists found a well-preserved stone-axe at the ancient site. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một chiếc búa đẽo đá được bảo quản tốt tại địa điểm cổ đại.)
    • The stone-axe was a vital tool for early humans in cutting wood and hunting. (Búa đẽo đá một công cụ quan trọng cho con người thời kỳ đầu trong việc chặt cây săn bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a museum piece like a stone-axe": dùng để von một thứ đó rất kỹ, lỗi thời.
    • That old computer is a museum piece, like a stone-axe. (Chiếc máy tính đó một thứ đồ cổ, giống như búa đẽo đá vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Stone tool (n): công cụ bằng đá (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều loại công cụ khác ngoài búa).
  • Hand axe (n): rìu tay (một loại công cụ đá tương tự, thường nhỏ hơn có thể không cán).
Từ đồng nghĩa
  • Prehistoric axe: rìu/búa thời tiền sử.
  • Flint axe: rìu/búa bằng đá lửa (một loại đá cụ thể thường được sử dụng).
stone-axe

A person uses a stone-axe to chop a piece of wood.

danh từ
  1. búa đẽo đá