stone-gray
Định nghĩa
Tính từ: - Màu xám đá: "Stone-gray" dùng để chỉ màu xám giống như màu của đá, thường là đá phiến hoặc đá granite. Màu sắc này thường mang sắc thái trung tính, hơi tối và có thể pha chút xanh hoặc xám lạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa nhà được sơn màu xám đá xỉn, hòa hợp hoàn hảo với những tảng đá xung quanh.)
- (Đôi mắt cô ấy có màu xám đá nổi bật, giống như những viên sỏi trong suối núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stone-gray sky": bầu trời màu xám đá, thường dùng để miêu tả bầu trời u ám, nhiều mây, báo hiệu mưa hoặc thời tiết xấu.
- The stone-gray sky of dawn stretched endlessly over the horizon. (Bầu trời màu xám đá lúc bình minh trải dài vô tận trên đường chân trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Stone-grey (adj): biến thể chính tả của "stone-gray" (dùng trong tiếng Anh Anh).
- The old castle walls were a weathered stone-grey. (Những bức tường lâu đài cổ có màu xám đá phong hóa.)
- Slate-gray (adj): màu xám đá phiến, rất gần với "stone-gray" nhưng thường ám chỉ màu xám xanh đặc trưng của đá phiến.
- The roof tiles were a classic slate-gray. (Những viên ngói mái có màu xám đá phiến cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Xám đá phiến: màu xám của đá phiến, đồng nghĩa gần với "stone-gray".
- Xám granite: màu xám của đá granite, thường có hạt lấp lánh nhỏ.
- Xám lạnh: màu xám trung tính, mang sắc thái lạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stone-gray", vì đây là tính từ mô tả màu sắc.
Thành ngữ liên quan
- As gray as stone: xám như đá, một thành ngữ so sánh phổ biến để miêu tả màu sắc xám lạnh, vô hồn.
- His face turned as gray as stone when he heard the bad news. (Mặt anh ấy xám như đá khi nghe tin xấu.)